14
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 14/6/2000
13
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Đại An, trực Thu. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 14/06/2000
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình64/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình63/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 6/2000
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Huyền Vũ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thu. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Bích. Tốt mọi việc vừa phải.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Thu, những việc phù hợp hơn gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
- Theo sao Bích, ngày này có thể dùng cho Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
- Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
- Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.
Nên tránh:
- Theo trực Thu, nên hạn chế Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
- Theo sao Bích, ngày này không thuận cho Ít kỵ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An
Trực Thu — Nên: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.. Tránh: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.. Chi tiết Trực Thu
Sao Bích — Bích Thủy Dụ. Tốt mọi việc vừa phải. Nên: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.. Tránh: Ít kỵ.. Chi tiết sao Bích
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?
Tiết Mang Chủng — bắt đầu 15:43 ngày 05/06/2000, kết thúc 08:28 ngày 21/06/2000. Tiết Mang Chủng
Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 5 Âm: 02/06/2000 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Năm
- Rằm tháng 5 Âm: 16/06/2000 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Năm
- Mùng 1 tiếp theo: 02/07/2000 (Chủ nhật)
Ngày 14/06 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 14/06/1995 — Thứ tư, âm 17/05/1995, Bính Tý
- 14/06/1996 — Thứ sáu, âm 29/04/1996, Nhâm Ngọ
- 14/06/1997 — Thứ bảy, âm 10/05/1997, Đinh Hợi
- 14/06/1998 — Chủ nhật, âm 20/05/1998, Nhâm Thìn
- 14/06/1999 — Thứ hai, âm 01/05/1999, Đinh Dậu
- 14/06/2000 (năm này) — Thứ tư, âm 13/05/2000, Quý Mão
- 14/06/2001 — Thứ năm, âm 23/04 (nhuận)/2001, Mậu Thân
- 14/06/2002 — Thứ sáu, âm 04/05/2002, Quý Sửu
- 14/06/2003 — Thứ bảy, âm 15/05/2003, Mậu Ngọ
- 14/06/2004 — Thứ hai, âm 27/04/2004, Giáp Tý
- 14/06/2005 — Thứ ba, âm 08/05/2005, Kỷ Tỵ
Lịch tháng 6/2000
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.