20
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 20/7/1999
8
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Mãn. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Ngày Nhân đạo Việt NamViệt Nam · Ngày kỷ niệm
Xem ngày tốt xấu 20/07/1999
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày xấu32/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu21/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu26/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày xấu31/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 7/1999
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Hình, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Mãn. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chủy. Kỵ đào ao, tháo nước.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Mãn, những việc phù hợp hơn gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Chủy, ngày này có thể dùng cho Việc khô ráo trong nhà.
Nên tránh:
- Theo trực Mãn, nên hạn chế Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Chủy, ngày này không thuận cho Đào giếng, tháo nước, động thủy.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Mãn — Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.. Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.. Chi tiết Trực Mãn
Sao Chủy — Chủy Hỏa Hầu. Kỵ đào ao, tháo nước. Nên: Việc khô ráo trong nhà.. Tránh: Đào giếng, tháo nước, động thủy.. Chi tiết sao Chủy
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?
Tiết Tiểu Thử — bắt đầu 20:11 ngày 07/07/1999, kết thúc 13:34 ngày 23/07/1999. Tiết Tiểu Thử
Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 6 Âm: 13/07/1999 (Thứ ba) · Hub Mùng 1 tháng Sáu
- Rằm tháng 6 Âm: 27/07/1999 (Thứ ba) · Hub Rằm tháng Sáu
- Mùng 1 tiếp theo: 11/08/1999 (Thứ tư)
Ngày 20/07 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 20/07/1994 — Thứ tư, âm 12/06/1994, Đinh Mùi
- 20/07/1995 — Thứ năm, âm 23/06/1995, Nhâm Tý
- 20/07/1996 — Thứ bảy, âm 06/06/1996, Mậu Ngọ
- 20/07/1997 — Chủ nhật, âm 16/06/1997, Quý Hợi
- 20/07/1998 — Thứ hai, âm 27/05 (nhuận)/1998, Mậu Thìn
- 20/07/1999 (năm này) — Thứ ba, âm 08/06/1999, Quý Dậu
- 20/07/2000 — Thứ năm, âm 19/06/2000, Kỷ Mão
- 20/07/2001 — Thứ sáu, âm 30/05/2001, Giáp Thân
- 20/07/2002 — Thứ bảy, âm 11/06/2002, Kỷ Sửu
- 20/07/2003 — Chủ nhật, âm 21/06/2003, Giáp Ngọ
- 20/07/2004 — Thứ ba, âm 04/06/2004, Canh Tý
Lịch tháng 7/1999
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.