Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch vạn niên ngày 2/5/1999

Giờ Việt Nam23:54:31Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 5 · 1999

2

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 3 · 1999

17

Ngày Giáp Dần

Tháng Mậu Thìn · Năm Kỷ Mão

Ngày tốtMức tham khảo 85/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Khai. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Khai · Sao Tinh · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm85/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Tư Mệnh
Lục DiệuTiểu Cát
TrựcKhai
Sao ngàyTinh
Tiết khíCốc Vũ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 02/05/1999

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống85/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá tốt
    72/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    53/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    71/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 5/1999

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tinh. Trung bình — giữ ổn định.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Tinh, ngày này có thể dùng cho Công việc thường ngày.
  • Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Tinh, ngày này không thuận cho Quyết định nóng vội.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tiểu Cát Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát

Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai

Sao Tinh Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định. Nên: Công việc thường ngày.. Tránh: Quyết định nóng vội.. Chi tiết sao Tinh

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Đại Khê Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Cốc Vũ — bắt đầu 19:32 ngày 20/04/1999, kết thúc 05:44 ngày 06/05/1999. Tiết Cốc Vũ

Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 02/05 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 02/05/1994Thứ hai, âm 22/03/1994, Mậu Tý
  • 02/05/1995Thứ ba, âm 03/04/1995, Quý Tỵ
  • 02/05/1996Thứ năm, âm 15/03/1996, Kỷ Hợi
  • 02/05/1997Thứ sáu, âm 26/03/1997, Giáp Thìn
  • 02/05/1998Thứ bảy, âm 07/04/1998, Kỷ Dậu
  • 02/05/1999 (năm này)Chủ nhật, âm 17/03/1999, Giáp Dần
  • 02/05/2000Thứ ba, âm 28/03/2000, Canh Thân
  • 02/05/2001Thứ tư, âm 10/04/2001, Ất Sửu
  • 02/05/2002Thứ năm, âm 20/03/2002, Canh Ngọ
  • 02/05/2003Thứ sáu, âm 02/04/2003, Ất Hợi
  • 02/05/2004Chủ nhật, âm 14/03/2004, Tân Tỵ

Lịch tháng 5/1999

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 4/1999

Lịch âm dương tháng 5 năm 1999

Tháng 6/1999
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 02/05/1999