Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 9/4/1999

Giờ Việt Nam01:02:49Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 4 · 1999

9

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 2 · 1999

23

Ngày Tân Mão

Tháng Đinh Mão · Năm Kỷ Mão

Ngày khá tốtMức tham khảo 65/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Kiến. Trong các việc đã xem, xuất hành hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Thanh Long) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Kiến · Sao Cang · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm65/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Thanh Long
Lục DiệuTiểu Cát
TrựcKiến
Sao ngàyCang
Tiết khíThanh Minh
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 09/04/1999

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống65/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    56/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    55/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 4/1999

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Cang. Sao xấu — dễ trở ngại.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Theo sao Cang, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ trong nhà.
  • Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
  • Theo sao Cang, ngày này không thuận cho Khởi tạo lớn, hôn nhân.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tiểu Cát Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát

Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến

Sao Cang Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại. Nên: Việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.. Chi tiết sao Cang

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?

Tiết Thanh Minh — bắt đầu 12:25 ngày 05/04/1999, kết thúc 19:32 ngày 20/04/1999. Tiết Thanh Minh

Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 09/04 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 09/04/1994Thứ bảy, âm 29/02/1994, Ất Sửu
  • 09/04/1995Chủ nhật, âm 10/03/1995, Canh Ngọ
  • 09/04/1996Thứ ba, âm 22/02/1996, Bính Tý
  • 09/04/1997Thứ tư, âm 03/03/1997, Tân Tỵ
  • 09/04/1998Thứ năm, âm 13/03/1998, Bính Tuất
  • 09/04/1999 (năm này)Thứ sáu, âm 23/02/1999, Tân Mão
  • 09/04/2000Chủ nhật, âm 05/03/2000, Đinh Dậu
  • 09/04/2001Thứ hai, âm 16/03/2001, Nhâm Dần
  • 09/04/2002Thứ ba, âm 27/02/2002, Đinh Mùi
  • 09/04/2003Thứ tư, âm 08/03/2003, Nhâm Tý
  • 09/04/2004Thứ sáu, âm 20/02 (nhuận)/2004, Mậu Ngọ

Lịch tháng 4/1999

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 3/1999

Lịch âm dương tháng 4 năm 1999

Tháng 5/1999
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 09/04/1999