16
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 16/3/1997
8
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Mãn. Khai trương, mở hàng hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 16/03/1997
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu37/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 3/1997
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Hình, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Mãn. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Phòng. Tốt nhà cửa, phòng thủ.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Mãn, những việc phù hợp hơn gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Phòng, ngày này có thể dùng cho Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
Nên tránh:
- Theo trực Mãn, nên hạn chế Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Phòng, ngày này không thuận cho Phá dỡ lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Mãn — Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.. Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.. Chi tiết Trực Mãn
Sao Phòng — Phòng Nhật Thố. Tốt nhà cửa, phòng thủ. Nên: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.. Tránh: Phá dỡ lớn.. Chi tiết sao Phòng
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Kinh Trập — bắt đầu 19:57 ngày 05/03/1997, kết thúc 20:50 ngày 20/03/1997. Tiết Kinh Trập
Kiêng Bành Tổ: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống). · Bất viễn hành — không nên đi xa.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài); tránh Tây Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 2 Âm: 09/03/1997 (Chủ nhật) · Hub Mùng 1 tháng Hai
- Rằm tháng 2 Âm: 23/03/1997 (Chủ nhật) · Hub Rằm tháng Hai
- Mùng 1 tiếp theo: 07/04/1997 (Thứ hai)
Ngày 16/03 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 16/03/1992 — Thứ hai, âm 13/02/1992, Tân Mão
- 16/03/1993 — Thứ ba, âm 24/02/1993, Bính Thân
- 16/03/1994 — Thứ tư, âm 05/02/1994, Tân Sửu
- 16/03/1995 — Thứ năm, âm 16/02/1995, Bính Ngọ
- 16/03/1996 — Thứ bảy, âm 27/01/1996, Nhâm Tý
- 16/03/1997 (năm này) — Chủ nhật, âm 08/02/1997, Đinh Tỵ
- 16/03/1998 — Thứ hai, âm 18/02/1998, Nhâm Tuất
- 16/03/1999 — Thứ ba, âm 29/01/1999, Đinh Mão
- 16/03/2000 — Thứ năm, âm 11/02/2000, Quý Dậu
- 16/03/2001 — Thứ sáu, âm 22/02/2001, Mậu Dần
- 16/03/2002 — Thứ bảy, âm 03/02/2002, Quý Mùi
Lịch tháng 3/1997
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.