11
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 11/12/1996
2
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Phá. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.
Xem ngày tốt xấu 11/12/1996
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày khá xấu37/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/1996
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Sâm. Tốt giao dịch, xuất hành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Theo sao Sâm, ngày này có thể dùng cho Đi xa, buôn bán, ký kết.
Nên tránh:
- Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
- Theo sao Sâm, ngày này không thuận cho An táng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Phá — Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.. Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.. Chi tiết Trực Phá
Sao Sâm — Sâm Thủy Viên. Tốt giao dịch, xuất hành. Nên: Đi xa, buôn bán, ký kết.. Tránh: An táng.. Chi tiết sao Sâm
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Đại Tuyết — bắt đầu 03:02 ngày 07/12/1996, kết thúc 20:58 ngày 21/12/1996. Tiết Đại Tuyết
Kiêng Bành Tổ: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 11 Âm: 10/12/1996 (Thứ ba) · Hub Mùng 1 tháng Mười Một
- Rằm tháng 11 Âm: 24/12/1996 (Thứ ba) · Hub Rằm tháng Mười Một
- Mùng 1 tiếp theo: 09/01/1997 (Thứ năm)
Ngày 11/12 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 11/12/1991 — Thứ tư, âm 06/11/1991, Ất Mão
- 11/12/1992 — Thứ sáu, âm 18/11/1992, Tân Dậu
- 11/12/1993 — Thứ bảy, âm 28/10/1993, Bính Dần
- 11/12/1994 — Chủ nhật, âm 09/11/1994, Tân Mùi
- 11/12/1995 — Thứ hai, âm 20/10/1995, Bính Tý
- 11/12/1996 (năm này) — Thứ tư, âm 02/11/1996, Nhâm Ngọ
- 11/12/1997 — Thứ năm, âm 12/11/1997, Đinh Hợi
- 11/12/1998 — Thứ sáu, âm 23/10/1998, Nhâm Thìn
- 11/12/1999 — Thứ bảy, âm 04/11/1999, Đinh Dậu
- 11/12/2000 — Thứ hai, âm 16/11/2000, Quý Mão
- 11/12/2001 — Thứ ba, âm 27/10/2001, Mậu Thân
Lịch tháng 12/1996
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.