5
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 5/12/1992
12
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Bình. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.
Xem ngày tốt xấu 05/12/1992
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu21/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu26/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/1992
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nữ. Trung bình — việc nhỏ ổn.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Nữ, ngày này có thể dùng cho Việc nhà, may mặc.
Nên tránh:
- Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Nữ, ngày này không thuận cho Khởi sự quá lớn.
- Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình
Sao Nữ — Nữ Thổ Bức. Trung bình — việc nhỏ ổn. Nên: Việc nhà, may mặc.. Tránh: Khởi sự quá lớn.. Chi tiết sao Nữ
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Đại Khê Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Tiểu Tuyết — bắt đầu 08:22 ngày 22/11/1992, kết thúc 03:44 ngày 07/12/1992. Tiết Tiểu Tuyết
Kiêng Bành Tổ: Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 11 Âm: 24/11/1992 (Thứ ba) · Hub Mùng 1 tháng Mười Một
- Rằm tháng 11 Âm: 08/12/1992 (Thứ ba) · Hub Rằm tháng Mười Một
- Mùng 1 tiếp theo: 24/12/1992 (Thứ năm)
Ngày 05/12 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 05/12/1987 — Thứ bảy, âm 15/10/1987, Mậu Tý
- 05/12/1988 — Thứ hai, âm 27/10/1988, Giáp Ngọ
- 05/12/1989 — Thứ ba, âm 08/11/1989, Kỷ Hợi
- 05/12/1990 — Thứ tư, âm 19/10/1990, Giáp Thìn
- 05/12/1991 — Thứ năm, âm 30/10/1991, Kỷ Dậu
- 05/12/1992 (năm này) — Thứ bảy, âm 12/11/1992, Ất Mão
- 05/12/1993 — Chủ nhật, âm 22/10/1993, Canh Thân
- 05/12/1994 — Thứ hai, âm 03/11/1994, Ất Sửu
- 05/12/1995 — Thứ ba, âm 14/10/1995, Canh Ngọ
- 05/12/1996 — Thứ năm, âm 25/10/1996, Bính Tý
- 05/12/1997 — Thứ sáu, âm 06/11/1997, Tân Tỵ
Lịch tháng 12/1992
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.