14
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 14/6/1992
14
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Bình. Khai trương, mở hàng hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 14/06/1992
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày trung bình
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình56/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu37/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình55/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 6/1992
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Phòng. Tốt nhà cửa, phòng thủ.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Phòng, ngày này có thể dùng cho Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
Nên tránh:
- Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Phòng, ngày này không thuận cho Phá dỡ lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình
Sao Phòng — Phòng Nhật Thố. Tốt nhà cửa, phòng thủ. Nên: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.. Tránh: Phá dỡ lớn.. Chi tiết sao Phòng
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Mang Chủng — bắt đầu 17:18 ngày 05/06/1992, kết thúc 10:05 ngày 21/06/1992. Tiết Mang Chủng
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 5 Âm: 01/06/1992 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Năm
- Rằm tháng 5 Âm: 15/06/1992 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Năm
- Mùng 1 tiếp theo: 30/06/1992 (Thứ ba)
Ngày 14/06 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 14/06/1987 — Chủ nhật, âm 19/05/1987, Giáp Ngọ
- 14/06/1988 — Thứ ba, âm 01/05/1988, Canh Tý
- 14/06/1989 — Thứ tư, âm 11/05/1989, Ất Tỵ
- 14/06/1990 — Thứ năm, âm 22/05/1990, Canh Tuất
- 14/06/1991 — Thứ sáu, âm 03/05/1991, Ất Mão
- 14/06/1992 (năm này) — Chủ nhật, âm 14/05/1992, Tân Dậu
- 14/06/1993 — Thứ hai, âm 25/04/1993, Bính Dần
- 14/06/1994 — Thứ ba, âm 06/05/1994, Tân Mùi
- 14/06/1995 — Thứ tư, âm 17/05/1995, Bính Tý
- 14/06/1996 — Thứ sáu, âm 29/04/1996, Nhâm Ngọ
- 14/06/1997 — Thứ bảy, âm 10/05/1997, Đinh Hợi
Lịch tháng 6/1992
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.