Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 28/8/1991

Giờ Việt Nam00:58:23Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 8 · 1991

28

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 7 · 1991

19

Ngày Canh Ngọ

Tháng Bính Thân · Năm Tân Mùi

Ngày tốtMức tham khảo 95/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Đại An, trực Khai. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Đại An · Trực Khai · Sao Sâm · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm95/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Tư Mệnh
Lục DiệuĐại An
TrựcKhai
Sao ngàySâm
Tiết khíXử Thử
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 28/08/1991

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống95/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày tốt
    80/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    61/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    79/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 8/1991

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Sâm. Tốt giao dịch, xuất hành.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Sâm, ngày này có thể dùng cho Đi xa, buôn bán, ký kết.
  • Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Sâm, ngày này không thuận cho An táng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Đại An Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An

Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai

Sao Sâm Sâm Thủy Viên. Tốt giao dịch, xuất hành. Nên: Đi xa, buôn bán, ký kết.. Tránh: An táng.. Chi tiết sao Sâm

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?

Tiết Xử Thử — bắt đầu 22:13 ngày 23/08/1991, kết thúc 10:26 ngày 08/09/1991. Tiết Xử Thử

Kiêng Bành Tổ: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 28/08 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 28/08/1986Thứ năm, âm 23/07/1986, Giáp Thìn
  • 28/08/1987Thứ sáu, âm 05/07 (nhuận)/1987, Kỷ Dậu
  • 28/08/1988Chủ nhật, âm 17/07/1988, Ất Mão
  • 28/08/1989Thứ hai, âm 28/07/1989, Canh Thân
  • 28/08/1990Thứ ba, âm 09/07/1990, Ất Sửu
  • 28/08/1991 (năm này)Thứ tư, âm 19/07/1991, Canh Ngọ
  • 28/08/1992Thứ sáu, âm 01/08/1992, Bính Tý
  • 28/08/1993Thứ bảy, âm 11/07/1993, Tân Tỵ
  • 28/08/1994Chủ nhật, âm 22/07/1994, Bính Tuất
  • 28/08/1995Thứ hai, âm 03/08/1995, Tân Mão
  • 28/08/1996Thứ tư, âm 15/07/1996, Đinh Dậu

Lịch tháng 8/1991

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 7/1991

Lịch âm dương tháng 8 năm 1991

Tháng 9/1991
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 28/08/1991