Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 31/12/1988

Giờ Việt Nam01:02:41Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 12 · 1988

31

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 11 · 1988

23

Ngày Canh Thân

Tháng Giáp Tý · Năm Mậu Thìn

Ngày khá xấuMức tham khảo 45/100

Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Thành. Xuất hành hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.

Hắc đạo (Thiên Lao) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Thành · Sao Đê · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm45/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Thiên Lao
Lục DiệuTiểu Cát
TrựcThành
Sao ngàyĐê
Tiết khíĐông Chí
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
  • Giao thừa Dương lịch

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

  • Giao thừa Dương lịchQuốc tế

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Giao thừa Dương lịchQuốc tế · Văn hóa

Xem ngày tốt xấu 31/12/1988

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống45/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    48/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    47/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/1988

Vì sao có kết luận này?

Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Lao, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thành. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Đê. Dễ khẩu thiệt, trì trệ.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Thành, những việc phù hợp hơn gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Theo sao Đê, ngày này có thể dùng cho Tu sửa nhẹ.
  • Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
  • Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.

Nên tránh:

  • Theo trực Thành, nên hạn chế Kiện tụng, phá hủy công trình.
  • Theo sao Đê, ngày này không thuận cho Xuất hành xa, tranh chấp.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tiểu Cát Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát

Trực Thành — Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.. Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.. Chi tiết Trực Thành

Sao Đê Đê Thổ Lạc. Dễ khẩu thiệt, trì trệ. Nên: Tu sửa nhẹ.. Tránh: Xuất hành xa, tranh chấp.. Chi tiết sao Đê

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?

Tiết Đông Chí — bắt đầu 22:22 ngày 21/12/1988, kết thúc 15:38 ngày 05/01/1989. Tiết Đông Chí

Kiêng Bành Tổ: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà. · Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 31/12 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 31/12/1983Thứ bảy, âm 28/11/1983, Quý Tỵ
  • 31/12/1984Thứ hai, âm 10/12/1984, Kỷ Hợi
  • 31/12/1985Thứ ba, âm 20/11/1985, Giáp Thìn
  • 31/12/1986Thứ tư, âm 01/12/1986, Kỷ Dậu
  • 31/12/1987Thứ năm, âm 11/11/1987, Giáp Dần
  • 31/12/1988 (năm này)Thứ bảy, âm 23/11/1988, Canh Thân
  • 31/12/1989Chủ nhật, âm 04/12/1989, Ất Sửu
  • 31/12/1990Thứ hai, âm 15/11/1990, Canh Ngọ
  • 31/12/1991Thứ ba, âm 26/11/1991, Ất Hợi
  • 31/12/1992Thứ năm, âm 08/12/1992, Tân Tỵ
  • 31/12/1993Thứ sáu, âm 19/11/1993, Bính Tuất

Lịch tháng 12/1988

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 11/1988

Lịch âm dương tháng 12 năm 1988

Tháng 1/1989
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 31/12/1988