Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch vạn niên ngày 20/10/1987

Giờ Việt Nam01:30:46Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 10 · 1987

20

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 8 · 1987

28

Ngày Nhâm Dần

Tháng Kỷ Dậu · Năm Đinh Mão

Ngày khá tốtMức tham khảo 65/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Chấp. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Bảo Quang) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Chấp · Sao Thất · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm65/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Bảo Quang
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcChấp
Sao ngàyThất
Tiết khíHàn Lộ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
  • Ngày Phụ nữ Việt Nam

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Phụ nữ Việt NamViệt Nam · Ngày kỷ niệm

Xem ngày tốt xấu 20/10/1987

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống65/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    56/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    55/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/1987

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bảo Quang, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Chấp. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Thất. Tốt xây dựng, an cư.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Chấp, những việc phù hợp hơn gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Theo sao Thất, ngày này có thể dùng cho Xây cất, sửa nhà, an vị.

Nên tránh:

  • Theo trực Chấp, nên hạn chế Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
  • Theo sao Thất, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Chấp — Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.. Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.. Chi tiết Trực Chấp

Sao Thất Thất Hỏa Trư. Tốt xây dựng, an cư. Nên: Xây cất, sửa nhà, an vị.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Thất

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?

Tiết Hàn Lộ — bắt đầu 02:45 ngày 09/10/1987, kết thúc 05:47 ngày 24/10/1987. Tiết Hàn Lộ

Kiêng Bành Tổ: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng. · Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 20/10 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 20/10/1982Thứ tư, âm 04/09/1982, Bính Tý
  • 20/10/1983Thứ năm, âm 15/09/1983, Tân Tỵ
  • 20/10/1984Thứ bảy, âm 26/09/1984, Đinh Hợi
  • 20/10/1985Chủ nhật, âm 07/09/1985, Nhâm Thìn
  • 20/10/1986Thứ hai, âm 17/09/1986, Đinh Dậu
  • 20/10/1987 (năm này)Thứ ba, âm 28/08/1987, Nhâm Dần
  • 20/10/1988Thứ năm, âm 10/09/1988, Mậu Thân
  • 20/10/1989Thứ sáu, âm 21/09/1989, Quý Sửu
  • 20/10/1990Thứ bảy, âm 03/09/1990, Mậu Ngọ
  • 20/10/1991Chủ nhật, âm 13/09/1991, Quý Hợi
  • 20/10/1992Thứ ba, âm 25/09/1992, Kỷ Tỵ

Lịch tháng 10/1987

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 9/1987

Lịch âm dương tháng 10 năm 1987

Tháng 11/1987
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 20/10/1987