Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 8/1/1987

Giờ Việt Nam00:51:13Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 1 · 1987

8

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 12 · 1986

9

Ngày Đinh Tỵ

Tháng Tân Sửu · Năm Bính Dần

Ngày tốtMức tham khảo 95/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Định. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Định · Sao Đẩu · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm95/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Kim Quỹ
Lục DiệuTốc Hỷ
TrựcĐịnh
Sao ngàyĐẩu
Tiết khíTiểu Hàn
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 08/01/1987

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống95/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày tốt
    80/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày khá tốt
    77/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt cho lễ cưới hoặc ăn hỏi. Gia đình có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo phù hợp.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    79/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1987

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Đẩu. Tốt quan lộc, thăng tiến.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Đẩu, ngày này có thể dùng cho Nhận chức, cầu danh, khai trương.
  • Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Đẩu, ngày này không thuận cho Kiện cáo vô cớ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tốc Hỷ Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ

Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định

Sao Đẩu Đẩu Mộc Giải. Tốt quan lộc, thăng tiến. Nên: Nhận chức, cầu danh, khai trương.. Tránh: Kiện cáo vô cớ.. Chi tiết sao Đẩu

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?

Tiết Tiểu Hàn — bắt đầu 03:59 ngày 06/01/1987, kết thúc 21:22 ngày 20/01/1987. Tiết Tiểu Hàn

Kiêng Bành Tổ: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống). · Bất viễn hành — không nên đi xa.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài); tránh Tây Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 08/01 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 08/01/1982Thứ sáu, âm 14/12/1981, Tân Mão
  • 08/01/1983Thứ bảy, âm 25/11/1982, Bính Thân
  • 08/01/1984Chủ nhật, âm 06/12/1983, Tân Sửu
  • 08/01/1985Thứ ba, âm 18/12/1984, Đinh Mùi
  • 08/01/1986Thứ tư, âm 28/11/1985, Nhâm Tý
  • 08/01/1987 (năm này)Thứ năm, âm 09/12/1986, Đinh Tỵ
  • 08/01/1988Thứ sáu, âm 19/11/1987, Nhâm Tuất
  • 08/01/1989Chủ nhật, âm 01/12/1988, Mậu Thìn
  • 08/01/1990Thứ hai, âm 12/12/1989, Quý Dậu
  • 08/01/1991Thứ ba, âm 23/11/1990, Mậu Dần
  • 08/01/1992Thứ tư, âm 04/12/1991, Quý Mùi

Lịch tháng 1/1987

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 12/1986

Lịch âm dương tháng 1 năm 1987

Tháng 2/1987
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 08/01/1987