Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch vạn niên ngày 27/7/1986

Giờ Việt Nam00:54:41Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 1986

27

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 6 · 1986

21

Ngày Nhâm Thân

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Dần

Ngày khá tốtMức tham khảo 75/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Trừ. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Minh Đường) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Trừ · Sao · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm75/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Minh Đường
Lục DiệuTốc Hỷ
TrựcTrừ
Sao ngày
Tiết khíĐại Thử
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
  • Thương binh liệt sĩ

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Thương binh liệt sĩ Việt NamViệt Nam · Ngày kỷ niệm

Xem ngày tốt xấu 27/07/1986

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống75/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 7/1986

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Minh Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Trừ. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Hư. Dễ hao hụt, việc không thành.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Trừ, những việc phù hợp hơn gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Theo sao Hư, ngày này có thể dùng cho Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
  • Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Trừ, nên hạn chế Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
  • Theo sao Hư, ngày này không thuận cho Khởi sự, xuất vốn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tốc Hỷ Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ

Trực Trừ — Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.. Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.. Chi tiết Trực Trừ

Sao Hư Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành. Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.. Tránh: Khởi sự, xuất vốn.. Chi tiết sao

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?

Tiết Đại Thử — bắt đầu 10:11 ngày 23/07/1986, kết thúc 02:35 ngày 08/08/1986. Tiết Đại Thử

Kiêng Bành Tổ: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng. · Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 27/07 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 27/07/1981Thứ hai, âm 26/06/1981, Bính Ngọ
  • 27/07/1982Thứ ba, âm 07/06/1982, Tân Hợi
  • 27/07/1983Thứ tư, âm 18/06/1983, Bính Thìn
  • 27/07/1984Thứ sáu, âm 29/06/1984, Nhâm Tuất
  • 27/07/1985Thứ bảy, âm 10/06/1985, Đinh Mão
  • 27/07/1986 (năm này)Chủ nhật, âm 21/06/1986, Nhâm Thân
  • 27/07/1987Thứ hai, âm 02/07/1987, Đinh Sửu
  • 27/07/1988Thứ tư, âm 14/06/1988, Quý Mùi
  • 27/07/1989Thứ năm, âm 25/06/1989, Mậu Tý
  • 27/07/1990Thứ sáu, âm 06/06/1990, Quý Tỵ
  • 27/07/1991Thứ bảy, âm 16/06/1991, Mậu Tuất

Lịch tháng 7/1986

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 6/1986

Lịch âm dương tháng 7 năm 1986

Tháng 8/1986
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 27/07/1986