Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 29/5/1986

Giờ Việt Nam00:54:37Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 5 · 1986

29

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 4 · 1986

21

Ngày Quý Dậu

Tháng Quý Tỵ · Năm Bính Dần

Ngày tốtMức tham khảo 95/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Định. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Định · Sao Đẩu · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm95/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Kim Quỹ
Lục DiệuTốc Hỷ
TrựcĐịnh
Sao ngàyĐẩu
Tiết khíTiểu Mãn
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 29/05/1986

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống95/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày tốt
    80/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày khá tốt
    77/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt cho lễ cưới hoặc ăn hỏi. Gia đình có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo phù hợp.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    79/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 5/1986

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Đẩu. Tốt quan lộc, thăng tiến.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Đẩu, ngày này có thể dùng cho Nhận chức, cầu danh, khai trương.
  • Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Đẩu, ngày này không thuận cho Kiện cáo vô cớ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tốc Hỷ Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ

Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định

Sao Đẩu Đẩu Mộc Giải. Tốt quan lộc, thăng tiến. Nên: Nhận chức, cầu danh, khai trương.. Tránh: Kiện cáo vô cớ.. Chi tiết sao Đẩu

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?

Tiết Tiểu Mãn — bắt đầu 15:16 ngày 21/05/1986, kết thúc 06:30 ngày 06/06/1986. Tiết Tiểu Mãn

Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 29/05 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 29/05/1981Thứ sáu, âm 26/04/1981, Đinh Mùi
  • 29/05/1982Thứ bảy, âm 07/04 (nhuận)/1982, Nhâm Tý
  • 29/05/1983Chủ nhật, âm 17/04/1983, Đinh Tỵ
  • 29/05/1984Thứ ba, âm 29/04/1984, Quý Hợi
  • 29/05/1985Thứ tư, âm 10/04/1985, Mậu Thìn
  • 29/05/1986 (năm này)Thứ năm, âm 21/04/1986, Quý Dậu
  • 29/05/1987Thứ sáu, âm 03/05/1987, Mậu Dần
  • 29/05/1988Chủ nhật, âm 14/04/1988, Giáp Thân
  • 29/05/1989Thứ hai, âm 25/04/1989, Kỷ Sửu
  • 29/05/1990Thứ ba, âm 06/05/1990, Giáp Ngọ
  • 29/05/1991Thứ tư, âm 16/04/1991, Kỷ Hợi

Lịch tháng 5/1986

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 4/1986

Lịch âm dương tháng 5 năm 1986

Tháng 6/1986
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 29/05/1986