24
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 24/6/1984
26
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Nguy. Trong các việc đã xem, xuất hành hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 24/06/1984
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình56/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày trung bình53/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình55/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 6/1984
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Ngọc Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Nguy. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Phòng. Tốt nhà cửa, phòng thủ.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Nguy, những việc phù hợp hơn gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Theo sao Phòng, ngày này có thể dùng cho Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
Nên tránh:
- Theo trực Nguy, nên hạn chế Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
- Theo sao Phòng, ngày này không thuận cho Phá dỡ lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Nguy — Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.. Chi tiết Trực Nguy
Sao Phòng — Phòng Nhật Thố. Tốt nhà cửa, phòng thủ. Nên: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.. Tránh: Phá dỡ lớn.. Chi tiết sao Phòng
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Lôi Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Hạ Chí — bắt đầu 11:41 ngày 21/06/1984, kết thúc 05:12 ngày 07/07/1984. Tiết Hạ Chí
Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất quan đái — theo quan niệm xưa, không thuận cho nghi lễ nhận chức lớn.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 5 Âm: 30/05/1984 (Thứ tư) · Hub Mùng 1 tháng Năm
- Rằm tháng 5 Âm: 13/06/1984 (Thứ tư) · Hub Rằm tháng Năm
- Mùng 1 tiếp theo: 29/06/1984 (Thứ sáu)
Ngày 24/06 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 24/06/1979 — Chủ nhật, âm 01/06/1979, Nhâm Tuất
- 24/06/1980 — Thứ ba, âm 12/05/1980, Mậu Thìn
- 24/06/1981 — Thứ tư, âm 23/05/1981, Quý Dậu
- 24/06/1982 — Thứ năm, âm 04/05/1982, Mậu Dần
- 24/06/1983 — Thứ sáu, âm 14/05/1983, Quý Mùi
- 24/06/1984 (năm này) — Chủ nhật, âm 26/05/1984, Kỷ Sửu
- 24/06/1985 — Thứ hai, âm 07/05/1985, Giáp Ngọ
- 24/06/1986 — Thứ ba, âm 18/05/1986, Kỷ Hợi
- 24/06/1987 — Thứ tư, âm 29/05/1987, Giáp Thìn
- 24/06/1988 — Thứ sáu, âm 11/05/1988, Canh Tuất
- 24/06/1989 — Thứ bảy, âm 21/05/1989, Ất Mão
Lịch tháng 6/1984
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.