Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 21/9/1983

Giờ Việt Nam02:25:52Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 9 · 1983

21

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 8 · 1983

15

Ngày Nhâm Tý

Tháng Tân Dậu · Năm Quý Hợi

Ngày khá tốtMức tham khảo 65/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Bình. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hắc đạo (Chu Tước) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Bình · Sao · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm65/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHắc đạosao Chu Tước
Lục DiệuTốc Hỷ
TrựcBình
Sao ngày
Tiết khíBạch Lộ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
  • Tết Trung Thu

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Hòa bình Quốc tế (UN)Sự kiện quốc tế

Xem ngày tốt xấu 21/09/1983

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống65/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/1983

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Cơ. Tốt học hành, kế hoạch.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Theo sao Cơ, ngày này có thể dùng cho Ký kết, học tập, lập kế hoạch.
  • Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
  • Theo sao Cơ, ngày này không thuận cho Động thổ ẩu.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tốc Hỷ Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ

Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình

Sao Cơ Cơ Thủy Báo. Tốt học hành, kế hoạch. Nên: Ký kết, học tập, lập kế hoạch.. Tránh: Động thổ ẩu.. Chi tiết sao

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?

Tiết Bạch Lộ — bắt đầu 12:00 ngày 08/09/1983, kết thúc 21:19 ngày 23/09/1983. Tiết Bạch Lộ

Kiêng Bành Tổ: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng. · Bất vấn bốc — theo quan niệm xưa, không nên dựa vào bói đoán để quyết định việc lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 21/09 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 21/09/1978Thứ năm, âm 20/08/1978, Bính Tuất
  • 21/09/1979Thứ sáu, âm 01/08/1979, Tân Mão
  • 21/09/1980Chủ nhật, âm 13/08/1980, Đinh Dậu
  • 21/09/1981Thứ hai, âm 24/08/1981, Nhâm Dần
  • 21/09/1982Thứ ba, âm 05/08/1982, Đinh Mùi
  • 21/09/1983 (năm này)Thứ tư, âm 15/08/1983, Nhâm Tý
  • 21/09/1984Thứ sáu, âm 26/08/1984, Mậu Ngọ
  • 21/09/1985Thứ bảy, âm 07/08/1985, Quý Hợi
  • 21/09/1986Chủ nhật, âm 18/08/1986, Mậu Thìn
  • 21/09/1987Thứ hai, âm 29/07 (nhuận)/1987, Quý Dậu
  • 21/09/1988Thứ tư, âm 11/08/1988, Kỷ Mão

Lịch tháng 9/1983

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 8/1983

Lịch âm dương tháng 9 năm 1983

Tháng 10/1983
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 21/09/1983