21
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 21/9/1983
15
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Bình. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
- Tết Trung Thu
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Tết Trung ThuTruyền thống / âm lịch · Xem trang sự kiện
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Ngày Hòa bình Quốc tế (UN)Sự kiện quốc tế
Xem ngày tốt xấu 21/09/1983
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình64/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình63/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/1983
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Cơ. Tốt học hành, kế hoạch.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Cơ, ngày này có thể dùng cho Ký kết, học tập, lập kế hoạch.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Cơ, ngày này không thuận cho Động thổ ẩu.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình
Sao Cơ — Cơ Thủy Báo. Tốt học hành, kế hoạch. Nên: Ký kết, học tập, lập kế hoạch.. Tránh: Động thổ ẩu.. Chi tiết sao Cơ
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Bạch Lộ — bắt đầu 12:00 ngày 08/09/1983, kết thúc 21:19 ngày 23/09/1983. Tiết Bạch Lộ
Kiêng Bành Tổ: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng. · Bất vấn bốc — theo quan niệm xưa, không nên dựa vào bói đoán để quyết định việc lớn.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Tết Trung Thu 1983
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 8 Âm: 07/09/1983 (Thứ tư) · Hub Mùng 1 tháng Tám
- Rằm tháng 8 Âm: 21/09/1983 (Thứ tư) · Hub Rằm tháng Tám
- Mùng 1 tiếp theo: 06/10/1983 (Thứ năm)
Ngày 21/09 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 21/09/1978 — Thứ năm, âm 20/08/1978, Bính Tuất
- 21/09/1979 — Thứ sáu, âm 01/08/1979, Tân Mão
- 21/09/1980 — Chủ nhật, âm 13/08/1980, Đinh Dậu
- 21/09/1981 — Thứ hai, âm 24/08/1981, Nhâm Dần
- 21/09/1982 — Thứ ba, âm 05/08/1982, Đinh Mùi
- 21/09/1983 (năm này) — Thứ tư, âm 15/08/1983, Nhâm Tý
- 21/09/1984 — Thứ sáu, âm 26/08/1984, Mậu Ngọ
- 21/09/1985 — Thứ bảy, âm 07/08/1985, Quý Hợi
- 21/09/1986 — Chủ nhật, âm 18/08/1986, Mậu Thìn
- 21/09/1987 — Thứ hai, âm 29/07 (nhuận)/1987, Quý Dậu
- 21/09/1988 — Thứ tư, âm 11/08/1988, Kỷ Mão
Lịch tháng 9/1983
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.