2
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 2/9/1982
15
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Định. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
- Quốc khánh Việt Nam
- Vu Lan báo hiếu
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Quốc khánh Việt NamViệt Nam · Xem trang sự kiện
- Vu Lan báo hiếuTruyền thống / âm lịch · Xem trang sự kiện
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Quốc khánh Việt Nam — Tuyên ngôn Độc lập (1945)Việt Nam · Ngày lễ
- Nghỉ lễ Quốc khánhViệt Nam · Ngày lễ
Xem ngày tốt xấu 02/09/1982
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá tốt72/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày khá tốt69/100
Xem lý do
Ngày khá tốt cho lễ cưới hoặc ăn hỏi. Gia đình có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo phù hợp.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt71/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt74/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/1982
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Khuê. Ổn định, không nên nóng vội.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Khuê, ngày này có thể dùng cho Học hành, văn thư.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Khuê, ngày này không thuận cho Đầu tư mạo hiểm.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định
Sao Khuê — Khuê Mộc Lang. Ổn định, không nên nóng vội. Nên: Học hành, văn thư.. Tránh: Đầu tư mạo hiểm.. Chi tiết sao Khuê
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Lôi Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Xử Thử — bắt đầu 18:00 ngày 23/08/1982, kết thúc 06:11 ngày 08/09/1982. Tiết Xử Thử
Kiêng Bành Tổ: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn. · Bất vấn bốc — theo quan niệm xưa, không nên dựa vào bói đoán để quyết định việc lớn.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Quốc khánh Việt Nam 1982
- Sự kiện hôm nay: Vu Lan báo hiếu 1982
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 7 Âm: 19/08/1982 (Thứ năm) · Hub Mùng 1 tháng Bảy
- Rằm tháng 7 Âm: 02/09/1982 (Thứ năm) · Hub Rằm tháng Bảy
- Mùng 1 tiếp theo: 17/09/1982 (Thứ sáu)
Ngày 02/09 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 02/09/1977 — Thứ sáu, âm 19/07/1977, Nhâm Tuất
- 02/09/1978 — Thứ bảy, âm 01/08/1978, Đinh Mão
- 02/09/1979 — Chủ nhật, âm 11/07/1979, Nhâm Thân
- 02/09/1980 — Thứ ba, âm 23/07/1980, Mậu Dần
- 02/09/1981 — Thứ tư, âm 05/08/1981, Quý Mùi
- 02/09/1982 (năm này) — Thứ năm, âm 15/07/1982, Mậu Tý
- 02/09/1983 — Thứ sáu, âm 25/07/1983, Quý Tỵ
- 02/09/1984 — Chủ nhật, âm 07/08/1984, Kỷ Hợi
- 02/09/1985 — Thứ hai, âm 18/07/1985, Giáp Thìn
- 02/09/1986 — Thứ ba, âm 28/07/1986, Kỷ Dậu
- 02/09/1987 — Thứ tư, âm 10/07 (nhuận)/1987, Giáp Dần
Lịch tháng 9/1982
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.