Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 3/4/1982

Giờ Việt Nam01:01:10Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 4 · 1982

3

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 3 · 1982

10

Ngày Bính Thìn

Tháng Giáp Thìn · Năm Nhâm Tuất

Ngày khá xấuMức tham khảo 45/100

Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Kiến. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.

Hoàng đạo (Thanh Long) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Kiến · Sao Đê · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm45/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHoàng đạosao Thanh Long
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcKiến
Sao ngàyĐê
Tiết khíXuân Phân
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
  • Giỗ Tổ Hùng Vương

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

Xem ngày tốt xấu 03/04/1982

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống45/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    40/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    29/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    39/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 4/1982

Vì sao có kết luận này?

Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Đê. Dễ khẩu thiệt, trì trệ.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Theo sao Đê, ngày này có thể dùng cho Tu sửa nhẹ.

Nên tránh:

  • Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
  • Theo sao Đê, ngày này không thuận cho Xuất hành xa, tranh chấp.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến

Sao Đê Đê Thổ Lạc. Dễ khẩu thiệt, trì trệ. Nên: Tu sửa nhẹ.. Tránh: Xuất hành xa, tranh chấp.. Chi tiết sao Đê

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?

Tiết Xuân Phân — bắt đầu 05:35 ngày 21/03/1982, kết thúc 09:35 ngày 05/04/1982. Tiết Xuân Phân

Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài); tránh Chính Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 03/04 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 03/04/1977Chủ nhật, âm 15/02/1977, Canh Dần
  • 03/04/1978Thứ hai, âm 26/02/1978, Ất Mùi
  • 03/04/1979Thứ ba, âm 07/03/1979, Canh Tý
  • 03/04/1980Thứ năm, âm 18/02/1980, Bính Ngọ
  • 03/04/1981Thứ sáu, âm 29/02/1981, Tân Hợi
  • 03/04/1982 (năm này)Thứ bảy, âm 10/03/1982, Bính Thìn
  • 03/04/1983Chủ nhật, âm 20/02/1983, Tân Dậu
  • 03/04/1984Thứ ba, âm 03/03/1984, Đinh Mão
  • 03/04/1985Thứ tư, âm 14/02 (nhuận)/1985, Nhâm Thân
  • 03/04/1986Thứ năm, âm 25/02/1986, Đinh Sửu
  • 03/04/1987Thứ sáu, âm 06/03/1987, Nhâm Ngọ

Lịch tháng 4/1982

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 3/1982

Lịch âm dương tháng 4 năm 1982

Tháng 5/1982
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 03/04/1982