26
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch vạn niên ngày 26/10/1981
29
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Bình. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 26/10/1981
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/1981
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nguy. Ngày nguy — tránh việc lớn.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Nguy, ngày này có thể dùng cho Giữ gìn, cầu an.
- Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh
- Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Nguy, ngày này không thuận cho Xuất hành, động thổ, hôn nhân.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tiểu Cát — Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình
Sao Nguy — Nguy Nguyệt Yến. Ngày nguy — tránh việc lớn. Nên: Giữ gìn, cầu an.. Tránh: Xuất hành, động thổ, hôn nhân.. Chi tiết sao Nguy
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Giản Hạ Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Sương Giáng — bắt đầu 18:53 ngày 23/10/1981, kết thúc 18:55 ngày 07/11/1981. Tiết Sương Giáng
Kiêng Bành Tổ: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống). · Bất quan đái — theo quan niệm xưa, không thuận cho nghi lễ nhận chức lớn.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 9 âm: 28/09/1981 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Chín
- Rằm tháng 9 âm: 12/10/1981 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Chín
- Mùng 1 tiếp theo: 28/10/1981 (Thứ tư)
Ngày 26/10 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 26/10/1976 — Thứ ba, âm 04/09/1976, Tân Hợi
- 26/10/1977 — Thứ tư, âm 14/09/1977, Bính Thìn
- 26/10/1978 — Thứ năm, âm 25/09/1978, Tân Dậu
- 26/10/1979 — Thứ sáu, âm 06/09/1979, Bính Dần
- 26/10/1980 — Chủ nhật, âm 18/09/1980, Nhâm Thân
- 26/10/1981 năm này — Thứ hai, âm 29/09/1981, Đinh Sửu
- 26/10/1982 — Thứ ba, âm 10/09/1982, Nhâm Ngọ
- 26/10/1983 — Thứ tư, âm 21/09/1983, Đinh Hợi
- 26/10/1984 — Thứ sáu, âm 03/10/1984, Quý Tỵ
- 26/10/1985 — Thứ bảy, âm 13/09/1985, Mậu Tuất
- 26/10/1986 — Chủ nhật, âm 23/09/1986, Quý Mão
Lịch tháng 10/1981
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.