Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch vạn niên ngày 13/9/1981

Giờ Việt Nam05:00:00Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 9 · 1981

13

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 8 · 1981

16

Ngày Giáp Ngọ

Tháng Đinh Dậu · Năm Tân Dậu

Ngày khá xấuMức tham khảo 35/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Thu. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.

Hắc đạo (Huyền Vũ) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Thu · Sao Tinh · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm35/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Huyền Vũ
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcThu
Sao ngàyTinh
Tiết khíBạch Lộ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 13/09/1981

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống35/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    40/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    21/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    26/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    39/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/1981

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Huyền Vũ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thu. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tinh. Trung bình — giữ ổn định.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Thu, những việc phù hợp hơn gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
  • Theo sao Tinh, ngày này có thể dùng cho Công việc thường ngày.
  • Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.

Nên tránh

  • Theo trực Thu, nên hạn chế Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
  • Theo sao Tinh, ngày này không thuận cho Quyết định nóng vội.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Thu — Nên: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.. Tránh: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.. Chi tiết Trực Thu

Sao Tinh Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định. Nên: Công việc thường ngày.. Tránh: Quyết định nóng vội.. Chi tiết sao Tinh

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Sa Trung Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?

Tiết Bạch Lộ — bắt đầu 00:23 ngày 08/09/1981, kết thúc 09:42 ngày 23/09/1981. Tiết Bạch Lộ

Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 13/09 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 13/09/1976Thứ hai, âm 20/08/1976, Mậu Thìn
  • 13/09/1977Thứ ba, âm 01/08/1977, Quý Dậu
  • 13/09/1978Thứ tư, âm 12/08/1978, Mậu Dần
  • 13/09/1979Thứ năm, âm 22/07/1979, Quý Mùi
  • 13/09/1980Thứ bảy, âm 05/08/1980, Kỷ Sửu
  • 13/09/1981 năm nàyChủ nhật, âm 16/08/1981, Giáp Ngọ
  • 13/09/1982Thứ hai, âm 26/07/1982, Kỷ Hợi
  • 13/09/1983Thứ ba, âm 07/08/1983, Giáp Thìn
  • 13/09/1984Thứ năm, âm 18/08/1984, Canh Tuất
  • 13/09/1985Thứ sáu, âm 29/07/1985, Ất Mão
  • 13/09/1986Thứ bảy, âm 10/08/1986, Canh Thân

Lịch tháng 9/1981

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 8/1981

Lịch âm dương tháng 9 năm 1981

Tháng 10/1981
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 13/09/1981