7
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 7/6/1981
6
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Khai. Ký kết, thỏa thuận hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 07/06/1981
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày trung bình
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 6/1981
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Hư. Dễ hao hụt, việc không thành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Hư, ngày này có thể dùng cho Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Nên tránh:
- Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Hư, ngày này không thuận cho Khởi sự, xuất vốn.
- Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai
Sao Hư — Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành. Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.. Tránh: Khởi sự, xuất vốn.. Chi tiết sao Hư
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Mang Chủng — bắt đầu 01:30 ngày 06/06/1981, kết thúc 18:17 ngày 21/06/1981. Tiết Mang Chủng
Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài); tránh Chính Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 5 Âm: 02/06/1981 (Thứ ba) · Hub Mùng 1 tháng Năm
- Rằm tháng 5 Âm: 16/06/1981 (Thứ ba) · Hub Rằm tháng Năm
- Mùng 1 tiếp theo: 02/07/1981 (Thứ năm)
Ngày 07/06 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 07/06/1976 — Thứ hai, âm 10/05/1976, Canh Dần
- 07/06/1977 — Thứ ba, âm 21/04/1977, Ất Mùi
- 07/06/1978 — Thứ tư, âm 02/05/1978, Canh Tý
- 07/06/1979 — Thứ năm, âm 13/05/1979, Ất Tỵ
- 07/06/1980 — Thứ bảy, âm 25/04/1980, Tân Hợi
- 07/06/1981 (năm này) — Chủ nhật, âm 06/05/1981, Bính Thìn
- 07/06/1982 — Thứ hai, âm 16/04 (nhuận)/1982, Tân Dậu
- 07/06/1983 — Thứ ba, âm 26/04/1983, Bính Dần
- 07/06/1984 — Thứ năm, âm 09/05/1984, Nhâm Thân
- 07/06/1985 — Thứ sáu, âm 19/04/1985, Đinh Sửu
- 07/06/1986 — Thứ bảy, âm 01/05/1986, Nhâm Ngọ
Lịch tháng 6/1981
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.