Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch vạn niên ngày 26/4/1981

Giờ Việt Nam02:09:30Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 4 · 1981

26

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 3 · 1981

22

Ngày Giáp Tuất

Tháng Nhâm Thìn · Năm Tân Dậu

Ngày xấuMức tham khảo 15/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Phá. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.

Hắc đạo (Bạch Hổ) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Phá · Sao Tinh · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm15/100Ngày xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Bạch Hổ
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcPhá
Sao ngàyTinh
Tiết khíCốc Vũ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 26/04/1981

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống15/100

Ngày xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    24/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    21/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    18/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    23/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu
    26/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 4/1981

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tinh. Trung bình — giữ ổn định.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
  • Theo sao Tinh, ngày này có thể dùng cho Công việc thường ngày.

Nên tránh:

  • Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
  • Theo sao Tinh, ngày này không thuận cho Quyết định nóng vội.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Phá — Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.. Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.. Chi tiết Trực Phá

Sao Tinh Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định. Nên: Công việc thường ngày.. Tránh: Quyết định nóng vội.. Chi tiết sao Tinh

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Cốc Vũ — bắt đầu 10:58 ngày 20/04/1981, kết thúc 21:14 ngày 05/05/1981. Tiết Cốc Vũ

Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 26/04 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 26/04/1976Thứ hai, âm 27/03/1976, Mậu Thân
  • 26/04/1977Thứ ba, âm 09/03/1977, Quý Sửu
  • 26/04/1978Thứ tư, âm 20/03/1978, Mậu Ngọ
  • 26/04/1979Thứ năm, âm 01/04/1979, Quý Hợi
  • 26/04/1980Thứ bảy, âm 12/03/1980, Kỷ Tỵ
  • 26/04/1981 (năm này)Chủ nhật, âm 22/03/1981, Giáp Tuất
  • 26/04/1982Thứ hai, âm 03/04/1982, Kỷ Mão
  • 26/04/1983Thứ ba, âm 14/03/1983, Giáp Thân
  • 26/04/1984Thứ năm, âm 26/03/1984, Canh Dần
  • 26/04/1985Thứ sáu, âm 07/03/1985, Ất Mùi
  • 26/04/1986Thứ bảy, âm 18/03/1986, Canh Tý

Lịch tháng 4/1981

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 3/1981

Lịch âm dương tháng 4 năm 1981

Tháng 5/1981
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 26/04/1981