27
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 27/8/1980
17
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Kiến. Trong các việc đã xem, động thổ, xây sửa nhà hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 27/08/1980
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá tốt72/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày trung bình61/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt74/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt71/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 8/1980
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Cơ. Tốt học hành, kế hoạch.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Cơ, ngày này có thể dùng cho Ký kết, học tập, lập kế hoạch.
- Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh
- Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Cơ, ngày này không thuận cho Động thổ ẩu.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tiểu Cát — Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến
Sao Cơ — Cơ Thủy Báo. Tốt học hành, kế hoạch. Nên: Ký kết, học tập, lập kế hoạch.. Tránh: Động thổ ẩu.. Chi tiết sao Cơ
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?
Tiết Xử Thử — bắt đầu 06:23 ngày 23/08/1980, kết thúc 18:35 ngày 07/09/1980. Tiết Xử Thử
Kiêng Bành Tổ: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng. · Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 7 âm: 11/08/1980 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Bảy
- Rằm tháng 7 âm: 25/08/1980 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Bảy
- Mùng 1 tiếp theo: 09/09/1980 (Thứ ba)
Ngày 27/08 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 27/08/1975 — Thứ tư, âm 21/07/1975, Ất Tỵ
- 27/08/1976 — Thứ sáu, âm 03/08/1976, Tân Hợi
- 27/08/1977 — Thứ bảy, âm 13/07/1977, Bính Thìn
- 27/08/1978 — Chủ nhật, âm 24/07/1978, Tân Dậu
- 27/08/1979 — Thứ hai, âm 05/07/1979, Bính Dần
- 27/08/1980 năm này — Thứ tư, âm 17/07/1980, Nhâm Thân
- 27/08/1981 — Thứ năm, âm 28/07/1981, Đinh Sửu
- 27/08/1982 — Thứ sáu, âm 09/07/1982, Nhâm Ngọ
- 27/08/1983 — Thứ bảy, âm 19/07/1983, Đinh Hợi
- 27/08/1984 — Thứ hai, âm 01/08/1984, Quý Tỵ
- 27/08/1985 — Thứ ba, âm 12/07/1985, Mậu Tuất
Lịch tháng 8/1980
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.