25
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 25/7/1980
14
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Định. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 25/07/1980
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình56/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày trung bình53/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình55/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 7/1980
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Cang. Sao xấu — dễ trở ngại.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Cang, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ trong nhà.
Nên tránh
- Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Cang, ngày này không thuận cho Khởi tạo lớn, hôn nhân.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định
Sao Cang — Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại. Nên: Việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.. Chi tiết sao Cang
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Bình Địa Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Đại Thử — bắt đầu 23:24 ngày 22/07/1980, kết thúc 15:47 ngày 07/08/1980. Tiết Đại Thử
Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 6 âm: 12/07/1980 (Thứ bảy) · Hub Mùng 1 tháng Sáu
- Rằm tháng 6 âm: 26/07/1980 (Thứ bảy) · Hub Rằm tháng Sáu
- Mùng 1 tiếp theo: 11/08/1980 (Thứ hai)
Ngày 25/07 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 25/07/1975 — Thứ sáu, âm 17/06/1975, Nhâm Thân
- 25/07/1976 — Chủ nhật, âm 29/06/1976, Mậu Dần
- 25/07/1977 — Thứ hai, âm 10/06/1977, Quý Mùi
- 25/07/1978 — Thứ ba, âm 21/06/1978, Mậu Tý
- 25/07/1979 — Thứ tư, âm 02/06 (nhuận)/1979, Quý Tỵ
- 25/07/1980 năm này — Thứ sáu, âm 14/06/1980, Kỷ Hợi
- 25/07/1981 — Thứ bảy, âm 24/06/1981, Giáp Thìn
- 25/07/1982 — Chủ nhật, âm 05/06/1982, Kỷ Dậu
- 25/07/1983 — Thứ hai, âm 16/06/1983, Giáp Dần
- 25/07/1984 — Thứ tư, âm 27/06/1984, Canh Thân
- 25/07/1985 — Thứ năm, âm 08/06/1985, Ất Sửu
Lịch tháng 7/1980
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.