10
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 10/10/1979
20
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Trừ. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Ngày Giải phóng Thủ đô (1954)Việt Nam · Ngày lịch sử
Xem ngày tốt xấu 10/10/1979
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá tốt72/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày trung bình53/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình58/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt71/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/1979
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Minh Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Trừ. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Sâm. Tốt giao dịch, xuất hành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Trừ, những việc phù hợp hơn gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
- Theo sao Sâm, ngày này có thể dùng cho Đi xa, buôn bán, ký kết.
Nên tránh
- Theo trực Trừ, nên hạn chế Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
- Theo sao Sâm, ngày này không thuận cho An táng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Trừ — Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.. Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.. Chi tiết Trực Trừ
Sao Sâm — Sâm Thủy Viên. Tốt giao dịch, xuất hành. Nên: Đi xa, buôn bán, ký kết.. Tránh: An táng.. Chi tiết sao Sâm
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?
Tiết Hàn Lộ — bắt đầu 04:15 ngày 09/10/1979, kết thúc 07:16 ngày 24/10/1979. Tiết Hàn Lộ
Kiêng Bành Tổ: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà. · Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 8 âm: 21/09/1979 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Tám
- Rằm tháng 8 âm: 05/10/1979 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Tám
- Mùng 1 tiếp theo: 21/10/1979 (Chủ nhật)
Ngày 10/10 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 10/10/1974 — Thứ năm, âm 25/08/1974, Giáp Thân
- 10/10/1975 — Thứ sáu, âm 06/09/1975, Kỷ Sửu
- 10/10/1976 — Chủ nhật, âm 17/08 (nhuận)/1976, Ất Mùi
- 10/10/1977 — Thứ hai, âm 28/08/1977, Canh Tý
- 10/10/1978 — Thứ ba, âm 09/09/1978, Ất Tỵ
- 10/10/1979 năm này — Thứ tư, âm 20/08/1979, Canh Tuất
- 10/10/1980 — Thứ sáu, âm 02/09/1980, Bính Thìn
- 10/10/1981 — Thứ bảy, âm 13/09/1981, Tân Dậu
- 10/10/1982 — Chủ nhật, âm 24/08/1982, Bính Dần
- 10/10/1983 — Thứ hai, âm 05/09/1983, Tân Mùi
- 10/10/1984 — Thứ tư, âm 16/09/1984, Đinh Sửu
Lịch tháng 10/1979
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.