Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 5/2/1979

Giờ Việt Nam01:09:25Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 2 · 1979

5

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 1 · 1979

9

Ngày Quý Mão

Tháng Bính Dần · Năm Kỷ Mùi

Ngày tốtMức tham khảo 95/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Trừ. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Minh Đường) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Trừ · Sao Trương · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm95/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Minh Đường
Lục DiệuTốc Hỷ
TrựcTrừ
Sao ngàyTrương
Tiết khíLập Xuân
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 05/02/1979

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống95/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày tốt
    80/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    61/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    79/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/1979

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Minh Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Trừ. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Trương. Tốt cầu tài, khai trương.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Trừ, những việc phù hợp hơn gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Theo sao Trương, ngày này có thể dùng cho Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
  • Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Trừ, nên hạn chế Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
  • Theo sao Trương, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tốc Hỷ Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ

Trực Trừ — Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.. Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.. Chi tiết Trực Trừ

Sao Trương Trương Nguyệt Lộc. Tốt cầu tài, khai trương. Nên: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Trương

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?

Tiết Lập Xuân — bắt đầu 17:03 ngày 04/02/1979, kết thúc 12:59 ngày 19/02/1979. Tiết Lập Xuân

Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 05/02 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 05/02/1974Thứ ba, âm 14/01/1974, Đinh Sửu
  • 05/02/1975Thứ tư, âm 25/12/1974, Nhâm Ngọ
  • 05/02/1976Thứ năm, âm 06/01/1976, Đinh Hợi
  • 05/02/1977Thứ bảy, âm 18/12/1976, Quý Tỵ
  • 05/02/1978Chủ nhật, âm 28/12/1977, Mậu Tuất
  • 05/02/1979 (năm này)Thứ hai, âm 09/01/1979, Quý Mão
  • 05/02/1980Thứ ba, âm 19/12/1979, Mậu Thân
  • 05/02/1981Thứ năm, âm 01/01/1981, Giáp Dần
  • 05/02/1982Thứ sáu, âm 12/01/1982, Kỷ Mùi
  • 05/02/1983Thứ bảy, âm 23/12/1982, Giáp Tý
  • 05/02/1984Chủ nhật, âm 04/01/1984, Kỷ Tỵ

Lịch tháng 2/1979

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 1/1979

Lịch âm dương tháng 2 năm 1979

Tháng 3/1979
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 05/02/1979