Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch vạn niên ngày 31/10/1978

Giờ Việt Nam04:59:31Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 10 · 1978

31

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 9 · 1978

30

Ngày Bính Dần

Tháng Nhâm Tuất · Năm Mậu Ngọ

Ngày khá tốtMức tham khảo 75/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Định. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Không Vong · Trực Định · Sao Thất · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm75/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Kim Quỹ
Lục DiệuKhông Vong
TrựcĐịnh
Sao ngàyThất
Tiết khíSương Giáng
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
  • Halloween

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

  • HalloweenQuốc tế · Xem trang sự kiện

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • HalloweenQuốc tế · Văn hóa

Xem ngày tốt xấu 31/10/1978

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống75/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    61/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/1978

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Thất. Tốt xây dựng, an cư.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Thất, ngày này có thể dùng cho Xây cất, sửa nhà, an vị.

Nên tránh

  • Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Thất, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
  • Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Không Vong Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong

Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định

Sao Thất Thất Hỏa Trư. Tốt xây dựng, an cư. Nên: Xây cất, sửa nhà, an vị.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Thất

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Sương Giáng — bắt đầu 01:27 ngày 24/10/1978, kết thúc 01:27 ngày 08/11/1978. Tiết Sương Giáng

Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 31/10 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 31/10/1973Thứ tư, âm 06/10/1973, Canh Tý
  • 31/10/1974Thứ năm, âm 17/09/1974, Ất Tỵ
  • 31/10/1975Thứ sáu, âm 27/09/1975, Canh Tuất
  • 31/10/1976Chủ nhật, âm 09/09/1976, Bính Thìn
  • 31/10/1977Thứ hai, âm 19/09/1977, Tân Dậu
  • 31/10/1978 năm nàyThứ ba, âm 30/09/1978, Bính Dần
  • 31/10/1979Thứ tư, âm 11/09/1979, Tân Mùi
  • 31/10/1980Thứ sáu, âm 23/09/1980, Đinh Sửu
  • 31/10/1981Thứ bảy, âm 04/10/1981, Nhâm Ngọ
  • 31/10/1982Chủ nhật, âm 15/09/1982, Đinh Hợi
  • 31/10/1983Thứ hai, âm 26/09/1983, Nhâm Thìn

Lịch tháng 10/1978

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 9/1978

Lịch âm dương tháng 10 năm 1978

Tháng 11/1978
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 31/10/1978