19
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 19/1/1978
11
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Định. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 19/01/1978
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày tốt80/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày khá tốt77/100
Xem lý do
Ngày khá tốt cho lễ cưới hoặc ăn hỏi. Gia đình có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo phù hợp.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt74/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt79/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt74/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1978
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Đẩu. Tốt quan lộc, thăng tiến.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Đẩu, ngày này có thể dùng cho Nhận chức, cầu danh, khai trương.
- Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Đẩu, ngày này không thuận cho Kiện cáo vô cớ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tiểu Cát — Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định
Sao Đẩu — Đẩu Mộc Giải. Tốt quan lộc, thăng tiến. Nên: Nhận chức, cầu danh, khai trương.. Tránh: Kiện cáo vô cớ.. Chi tiết sao Đẩu
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?
Tiết Tiểu Hàn — bắt đầu 23:33 ngày 05/01/1978, kết thúc 16:56 ngày 20/01/1978. Tiết Tiểu Hàn
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất viễn hành — không nên đi xa.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài); tránh Tây Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 12 Âm: 09/01/1978 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Chạp
- Rằm tháng 12 Âm: 23/01/1978 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Chạp
- Mùng 1 tiếp theo: 07/02/1978 (Thứ ba)
Ngày 19/01 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 19/01/1973 — Thứ sáu, âm 16/12/1972, Ất Mão
- 19/01/1974 — Thứ bảy, âm 27/12/1973, Canh Thân
- 19/01/1975 — Chủ nhật, âm 08/12/1974, Ất Sửu
- 19/01/1976 — Thứ hai, âm 19/12/1975, Canh Ngọ
- 19/01/1977 — Thứ tư, âm 01/12/1976, Bính Tý
- 19/01/1978 (năm này) — Thứ năm, âm 11/12/1977, Tân Tỵ
- 19/01/1979 — Thứ sáu, âm 21/12/1978, Bính Tuất
- 19/01/1980 — Thứ bảy, âm 02/12/1979, Tân Mão
- 19/01/1981 — Thứ hai, âm 14/12/1980, Đinh Dậu
- 19/01/1982 — Thứ ba, âm 25/12/1981, Nhâm Dần
- 19/01/1983 — Thứ tư, âm 06/12/1982, Đinh Mùi
Lịch tháng 1/1978
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.