Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 24/10/1977

Giờ Việt Nam05:50:41Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 10 · 1977

24

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 9 · 1977

12

Ngày Giáp Dần

Tháng Canh Tuất · Năm Đinh Tỵ

Ngày trung bìnhMức tham khảo 55/100

Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Định. Ký kết, thỏa thuận hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Không Vong · Trực Định · Sao Tâm · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm55/100Ngày trung bình
Hoàng / HắcHoàng đạosao Kim Quỹ
Lục DiệuKhông Vong
TrựcĐịnh
Sao ngàyTâm
Tiết khíSương Giáng
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Liên Hợp Quốc (UN Day)Sự kiện quốc tế

Xem ngày tốt xấu 24/10/1977

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống55/100

Ngày trung bình

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    48/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    47/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/1977

Vì sao có kết luận này?

Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tâm. Hung khí — thận trọng.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Tâm, ngày này có thể dùng cho Giữ gìn sức khỏe.

Nên tránh

  • Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Tâm, ngày này không thuận cho Việc quan trọng, xuất hành.
  • Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Không Vong Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong

Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định

Sao Tâm Tâm Nguyệt Hồ. Hung khí — thận trọng. Nên: Giữ gìn sức khỏe.. Tránh: Việc quan trọng, xuất hành.. Chi tiết sao Tâm

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Đại Khê Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Sương Giáng — bắt đầu 19:38 ngày 23/10/1977, kết thúc 19:38 ngày 07/11/1977. Tiết Sương Giáng

Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 24/10 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 24/10/1972Thứ ba, âm 18/09/1972, Mậu Tý
  • 24/10/1973Thứ tư, âm 29/09/1973, Quý Tỵ
  • 24/10/1974Thứ năm, âm 10/09/1974, Mậu Tuất
  • 24/10/1975Thứ sáu, âm 20/09/1975, Quý Mão
  • 24/10/1976Chủ nhật, âm 02/09/1976, Kỷ Dậu
  • 24/10/1977 năm nàyThứ hai, âm 12/09/1977, Giáp Dần
  • 24/10/1978Thứ ba, âm 23/09/1978, Kỷ Mùi
  • 24/10/1979Thứ tư, âm 04/09/1979, Giáp Tý
  • 24/10/1980Thứ sáu, âm 16/09/1980, Canh Ngọ
  • 24/10/1981Thứ bảy, âm 27/09/1981, Ất Hợi
  • 24/10/1982Chủ nhật, âm 08/09/1982, Canh Thìn

Lịch tháng 10/1977

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 9/1977

Lịch âm dương tháng 10 năm 1977

Tháng 11/1977
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 24/10/1977