29
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch vạn niên ngày 29/8/1977
15
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Khai. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
- Vu Lan báo hiếu
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Vu Lan báo hiếuTruyền thống / âm lịch · Xem trang sự kiện
Xem ngày tốt xấu 29/08/1977
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình64/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình63/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt74/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 8/1977
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tâm. Hung khí — thận trọng.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Tâm, ngày này có thể dùng cho Giữ gìn sức khỏe.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh
- Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Tâm, ngày này không thuận cho Việc quan trọng, xuất hành.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai
Sao Tâm — Tâm Nguyệt Hồ. Hung khí — thận trọng. Nên: Giữ gìn sức khỏe.. Tránh: Việc quan trọng, xuất hành.. Chi tiết sao Tâm
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Xử Thử — bắt đầu 12:59 ngày 23/08/1977, kết thúc 01:10 ngày 08/09/1977. Tiết Xử Thử
Kiêng Bành Tổ: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 7 âm: 15/08/1977 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Bảy
- Rằm tháng 7 âm: 29/08/1977 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Bảy
- Mùng 1 tiếp theo: 13/09/1977 (Thứ ba)
Ngày 29/08 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 29/08/1972 — Thứ ba, âm 21/07/1972, Nhâm Thìn
- 29/08/1973 — Thứ tư, âm 02/08/1973, Đinh Dậu
- 29/08/1974 — Thứ năm, âm 12/07/1974, Nhâm Dần
- 29/08/1975 — Thứ sáu, âm 23/07/1975, Đinh Mùi
- 29/08/1976 — Chủ nhật, âm 05/08/1976, Quý Sửu
- 29/08/1977 năm này — Thứ hai, âm 15/07/1977, Mậu Ngọ
- 29/08/1978 — Thứ ba, âm 26/07/1978, Quý Hợi
- 29/08/1979 — Thứ tư, âm 07/07/1979, Mậu Thìn
- 29/08/1980 — Thứ sáu, âm 19/07/1980, Giáp Tuất
- 29/08/1981 — Thứ bảy, âm 01/08/1981, Kỷ Mão
- 29/08/1982 — Chủ nhật, âm 11/07/1982, Giáp Thân
Lịch tháng 8/1977
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.