1
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 1/1/1977
12
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Phá. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.
- Tết Dương lịch
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Tết Dương lịchViệt Nam · Xem trang sự kiện
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Tết Dương lịch / New Year’s DayQuốc tế · Ngày lễ
- Nhiều quốc gia nghỉ lễ năm mớiSự kiện quốc tế
Xem ngày tốt xấu 01/01/1977
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày xấu32/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu26/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày xấu31/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu26/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1977
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Vị. Tốt tế tự, cầu phúc.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Theo sao Vị, ngày này có thể dùng cho Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.
Nên tránh:
- Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
- Theo sao Vị, ngày này không thuận cho Phá hủy.
- Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Trực Phá — Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.. Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.. Chi tiết Trực Phá
Sao Vị — Vị Thổ Trĩ. Tốt tế tự, cầu phúc. Nên: Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.. Tránh: Phá hủy.. Chi tiết sao Vị
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Đông Chí — bắt đầu 00:27 ngày 22/12/1976, kết thúc 17:43 ngày 05/01/1977. Tiết Đông Chí
Kiêng Bành Tổ: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Tết Dương lịch 1977
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 11 Âm: 21/12/1976 (Thứ ba) · Hub Mùng 1 tháng Mười Một
- Rằm tháng 11 Âm: 04/01/1977 (Thứ ba) · Hub Rằm tháng Mười Một
- Mùng 1 tiếp theo: 19/01/1977 (Thứ tư)
Ngày 01/01 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 01/01/1972 — Thứ bảy, âm 15/11/1971, Tân Mão
- 01/01/1973 — Thứ hai, âm 27/11/1972, Đinh Dậu
- 01/01/1974 — Thứ ba, âm 09/12/1973, Nhâm Dần
- 01/01/1975 — Thứ tư, âm 20/11/1974, Đinh Mùi
- 01/01/1976 — Thứ năm, âm 01/12/1975, Nhâm Tý
- 01/01/1977 (năm này) — Thứ bảy, âm 12/11/1976, Mậu Ngọ
- 01/01/1978 — Chủ nhật, âm 22/11/1977, Quý Hợi
- 01/01/1979 — Thứ hai, âm 03/12/1978, Mậu Thìn
- 01/01/1980 — Thứ ba, âm 14/11/1979, Quý Dậu
- 01/01/1981 — Thứ năm, âm 26/11/1980, Kỷ Mão
- 01/01/1982 — Thứ sáu, âm 07/12/1981, Giáp Thân
Lịch tháng 1/1977
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.