Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 10/11/1976

Giờ Việt Nam07:01:20Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 11 · 1976

10

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 9 · 1976

19

Ngày Bính Dần

Tháng Mậu Tuất · Năm Bính Thìn

Ngày tốtMức tham khảo 95/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Đại An, trực Định. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Đại An · Trực Định · Sao Sâm · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm95/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Kim Quỹ
Lục DiệuĐại An
TrựcĐịnh
Sao ngàySâm
Tiết khíLập Đông
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 10/11/1976

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống95/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày tốt
    80/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày khá tốt
    77/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt cho lễ cưới hoặc ăn hỏi. Gia đình có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo phù hợp.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    79/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 11/1976

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Sâm. Tốt giao dịch, xuất hành.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Sâm, ngày này có thể dùng cho Đi xa, buôn bán, ký kết.
  • Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh

  • Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Sâm, ngày này không thuận cho An táng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Đại An Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An

Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định

Sao Sâm Sâm Thủy Viên. Tốt giao dịch, xuất hành. Nên: Đi xa, buôn bán, ký kết.. Tránh: An táng.. Chi tiết sao Sâm

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Lập Đông — bắt đầu 13:49 ngày 07/11/1976, kết thúc 11:13 ngày 22/11/1976. Tiết Lập Đông

Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 10/11 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 10/11/1971Thứ tư, âm 23/09/1971, Kỷ Hợi
  • 10/11/1972Thứ sáu, âm 05/10/1972, Ất Tỵ
  • 10/11/1973Thứ bảy, âm 16/10/1973, Canh Tuất
  • 10/11/1974Chủ nhật, âm 27/09/1974, Ất Mão
  • 10/11/1975Thứ hai, âm 08/10/1975, Canh Thân
  • 10/11/1976 năm nàyThứ tư, âm 19/09/1976, Bính Dần
  • 10/11/1977Thứ năm, âm 29/09/1977, Tân Mùi
  • 10/11/1978Thứ sáu, âm 10/10/1978, Bính Tý
  • 10/11/1979Thứ bảy, âm 21/09/1979, Tân Tỵ
  • 10/11/1980Thứ hai, âm 03/10/1980, Đinh Hợi
  • 10/11/1981Thứ ba, âm 14/10/1981, Nhâm Thìn

Lịch tháng 11/1976

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 10/1976

Lịch âm dương tháng 11 năm 1976

Tháng 12/1976
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 10/11/1976