12
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 12/10/1975
8
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Chấp. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 12/10/1975
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày trung bình
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu37/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/1975
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bảo Quang, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Chấp. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Mão. Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Chấp, những việc phù hợp hơn gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Mão, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ.
Nên tránh
- Theo trực Chấp, nên hạn chế Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Mão, ngày này không thuận cho Cưới hỏi, động thổ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Chấp — Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.. Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.. Chi tiết Trực Chấp
Sao Mão — Mão Nhật Kê. Kỵ hôn nhân, khởi tạo. Nên: Việc nhỏ.. Tránh: Cưới hỏi, động thổ.. Chi tiết sao Mão
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Hàn Lộ — bắt đầu 05:00 ngày 09/10/1975, kết thúc 08:00 ngày 24/10/1975. Tiết Hàn Lộ
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 9 âm: 05/10/1975 (Chủ nhật) · Hub Mùng 1 tháng Chín
- Rằm tháng 9 âm: 19/10/1975 (Chủ nhật) · Hub Rằm tháng Chín
- Mùng 1 tiếp theo: 03/11/1975 (Thứ hai)
Ngày 12/10 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 12/10/1970 — Thứ hai, âm 13/09/1970, Ất Sửu
- 12/10/1971 — Thứ ba, âm 24/08/1971, Canh Ngọ
- 12/10/1972 — Thứ năm, âm 06/09/1972, Bính Tý
- 12/10/1973 — Thứ sáu, âm 17/09/1973, Tân Tỵ
- 12/10/1974 — Thứ bảy, âm 27/08/1974, Bính Tuất
- 12/10/1975 năm này — Chủ nhật, âm 08/09/1975, Tân Mão
- 12/10/1976 — Thứ ba, âm 19/08 (nhuận)/1976, Đinh Dậu
- 12/10/1977 — Thứ tư, âm 30/08/1977, Nhâm Dần
- 12/10/1978 — Thứ năm, âm 11/09/1978, Đinh Mùi
- 12/10/1979 — Thứ sáu, âm 22/08/1979, Nhâm Tý
- 12/10/1980 — Chủ nhật, âm 04/09/1980, Mậu Ngọ
Lịch tháng 10/1975
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.