4
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 4/7/1974
15
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Kiến. Trong các việc đã xem, động thổ, xây sửa nhà hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 04/07/1974
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá tốt72/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày trung bình61/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt74/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt71/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 7/1974
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Giác. Sao tốt — tạo dựng thuận.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Giác, ngày này có thể dùng cho Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh
- Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Giác, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến
Sao Giác — Giác Mộc Giao. Sao tốt — tạo dựng thuận. Nên: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Giác
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thiên Hà Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Hạ Chí — bắt đầu 01:42 ngày 22/06/1974, kết thúc 19:13 ngày 07/07/1974. Tiết Hạ Chí
Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 5 âm: 20/06/1974 (Thứ năm) · Hub Mùng 1 tháng Năm
- Rằm tháng 5 âm: 04/07/1974 (Thứ năm) · Hub Rằm tháng Năm
- Mùng 1 tiếp theo: 19/07/1974 (Thứ sáu)
Ngày 04/07 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 04/07/1969 — Thứ sáu, âm 20/05/1969, Canh Thìn
- 04/07/1970 — Thứ bảy, âm 02/06/1970, Ất Dậu
- 04/07/1971 — Chủ nhật, âm 12/05 (nhuận)/1971, Canh Dần
- 04/07/1972 — Thứ ba, âm 24/05/1972, Bính Thân
- 04/07/1973 — Thứ tư, âm 05/06/1973, Tân Sửu
- 04/07/1974 năm này — Thứ năm, âm 15/05/1974, Bính Ngọ
- 04/07/1975 — Thứ sáu, âm 25/05/1975, Tân Hợi
- 04/07/1976 — Chủ nhật, âm 08/06/1976, Đinh Tỵ
- 04/07/1977 — Thứ hai, âm 18/05/1977, Nhâm Tuất
- 04/07/1978 — Thứ ba, âm 29/05/1978, Đinh Mão
- 04/07/1979 — Thứ tư, âm 11/06/1979, Nhâm Thân
Lịch tháng 7/1974
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.