14
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 14/2/1973
12
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Bình. Khai trương, mở hàng hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
- Valentine
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- ValentineQuốc tế · Xem trang sự kiện
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Valentine — Ngày lễ tình nhânQuốc tế · Văn hóa
Xem ngày tốt xấu 14/02/1973
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/1973
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chẩn. Tốt văn thư, học hành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Chẩn, ngày này có thể dùng cho Thi cử, ký kết, văn bản.
Nên tránh:
- Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Chẩn, ngày này không thuận cho Việc thô bạo, phá dỡ.
- Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình
Sao Chẩn — Chẩn Thủy Dẫn. Tốt văn thư, học hành. Nên: Thi cử, ký kết, văn bản.. Tránh: Việc thô bạo, phá dỡ.. Chi tiết sao Chẩn
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?
Tiết Lập Xuân — bắt đầu 06:06 ngày 04/02/1973, kết thúc 02:03 ngày 19/02/1973. Tiết Lập Xuân
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất viễn hành — không nên đi xa.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài); tránh Tây Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Valentine 1973
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 1 Âm: 03/02/1973 (Thứ bảy) · Hub Mùng 1 tháng Giêng
- Rằm tháng 1 Âm: 17/02/1973 (Thứ bảy) · Hub Rằm tháng Giêng
- Mùng 1 tiếp theo: 05/03/1973 (Thứ hai)
Ngày 14/02 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 14/02/1968 — Thứ tư, âm 17/01/1968, Giáp Dần
- 14/02/1969 — Thứ sáu, âm 28/12/1968, Canh Thân
- 14/02/1970 — Thứ bảy, âm 09/01/1970, Ất Sửu
- 14/02/1971 — Chủ nhật, âm 19/01/1971, Canh Ngọ
- 14/02/1972 — Thứ hai, âm 30/12/1971, Ất Hợi
- 14/02/1973 (năm này) — Thứ tư, âm 12/01/1973, Tân Tỵ
- 14/02/1974 — Thứ năm, âm 23/01/1974, Bính Tuất
- 14/02/1975 — Thứ sáu, âm 04/01/1975, Tân Mão
- 14/02/1976 — Thứ bảy, âm 15/01/1976, Bính Thân
- 14/02/1977 — Thứ hai, âm 27/12/1976, Nhâm Dần
- 14/02/1978 — Thứ ba, âm 08/01/1978, Đinh Mùi
Lịch tháng 2/1973
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.