1
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 1/12/1972
26
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Bình. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Ngày Thế giới phòng chống AIDSSự kiện quốc tế
Xem ngày tốt xấu 01/12/1972
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu21/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu26/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/1972
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Ngưu, ngày này có thể dùng cho Việc nông nhẹ.
Nên tránh
- Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Ngưu, ngày này không thuận cho Động thổ, cưới hỏi.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình
Sao Ngưu — Ngưu Kim Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân. Nên: Việc nông nhẹ.. Tránh: Động thổ, cưới hỏi.. Chi tiết sao Ngưu
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Tiểu Tuyết — bắt đầu 11:56 ngày 22/11/1972, kết thúc 07:15 ngày 07/12/1972. Tiết Tiểu Tuyết
Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 10 âm: 06/11/1972 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Mười
- Rằm tháng 10 âm: 20/11/1972 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Mười
- Mùng 1 tiếp theo: 06/12/1972 (Thứ tư)
Ngày 01/12 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 01/12/1967 — Thứ sáu, âm 01/11/1967, Kỷ Hợi
- 01/12/1968 — Chủ nhật, âm 12/10/1968, Ất Tỵ
- 01/12/1969 — Thứ hai, âm 22/10/1969, Canh Tuất
- 01/12/1970 — Thứ ba, âm 03/11/1970, Ất Mão
- 01/12/1971 — Thứ tư, âm 14/10/1971, Canh Thân
- 01/12/1972 năm này — Thứ sáu, âm 26/10/1972, Bính Dần
- 01/12/1973 — Thứ bảy, âm 07/11/1973, Tân Mùi
- 01/12/1974 — Chủ nhật, âm 18/10/1974, Bính Tý
- 01/12/1975 — Thứ hai, âm 29/10/1975, Tân Tỵ
- 01/12/1976 — Thứ tư, âm 11/10/1976, Đinh Hợi
- 01/12/1977 — Thứ năm, âm 21/10/1977, Nhâm Thìn
Lịch tháng 12/1972
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.