Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 1/6/1972

Giờ Việt Nam07:09:01Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 6 · 1972

1

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 4 · 1972

20

Ngày Quý Hợi

Tháng Ất Tỵ · Năm Nhâm Tý

Ngày khá xấuMức tham khảo 35/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Phá. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.

Hắc đạo (Bạch Hổ) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Phá · Sao Tỉnh · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm35/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Bạch Hổ
Lục DiệuLưu Niên
TrựcPhá
Sao ngàyTỉnh
Tiết khíTiểu Mãn
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)
  • Ngày Quốc tế Thiếu nhi

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Quốc tế Thiếu nhiSự kiện quốc tế

Xem ngày tốt xấu 01/06/1972

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống35/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    40/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    37/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    34/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    39/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu
    34/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 6/1972

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tỉnh. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
  • Theo sao Tỉnh, ngày này có thể dùng cho Đào giếng, sửa sang thủy lợi.

Nên tránh

  • Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
  • Theo sao Tỉnh, ngày này không thuận cho Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Lưu Niên Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên

Trực Phá — Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.. Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.. Chi tiết Trực Phá

Sao Tỉnh Tỉnh Mộc Hãn. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Nên: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.. Tránh: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.. Chi tiết sao Tỉnh

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Tiểu Mãn — bắt đầu 06:01 ngày 21/05/1972, kết thúc 21:18 ngày 05/06/1972. Tiết Tiểu Mãn

Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 01/06 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 01/06/1967Thứ năm, âm 24/04/1967, Bính Thân
  • 01/06/1968Thứ bảy, âm 06/05/1968, Nhâm Dần
  • 01/06/1969Chủ nhật, âm 17/04/1969, Đinh Mùi
  • 01/06/1970Thứ hai, âm 28/04/1970, Nhâm Tý
  • 01/06/1971Thứ ba, âm 09/05/1971, Đinh Tỵ
  • 01/06/1972 năm nàyThứ năm, âm 20/04/1972, Quý Hợi
  • 01/06/1973Thứ sáu, âm 01/05/1973, Mậu Thìn
  • 01/06/1974Thứ bảy, âm 11/04 (nhuận)/1974, Quý Dậu
  • 01/06/1975Chủ nhật, âm 22/04/1975, Mậu Dần
  • 01/06/1976Thứ ba, âm 04/05/1976, Giáp Thân
  • 01/06/1977Thứ tư, âm 15/04/1977, Kỷ Sửu

Lịch tháng 6/1972

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 5/1972

Lịch âm dương tháng 6 năm 1972

Tháng 7/1972
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 01/06/1972