22
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 22/1/1971
26
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Phá. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.
Xem ngày tốt xấu 22/01/1971
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày xấu24/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu21/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu18/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày xấu23/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1971
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Cang. Sao xấu — dễ trở ngại.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Theo sao Cang, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ trong nhà.
Nên tránh
- Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
- Theo sao Cang, ngày này không thuận cho Khởi tạo lớn, hôn nhân.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Phá — Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.. Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.. Chi tiết Trực Phá
Sao Cang — Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại. Nên: Việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.. Chi tiết sao Cang
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thiên Hà Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Đại Hàn — bắt đầu 00:09 ngày 21/01/1971, kết thúc 18:27 ngày 04/02/1971. Tiết Đại Hàn
Kiêng Bành Tổ: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống). · Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài); tránh Tây Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 12 âm: 28/12/1970 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Chạp
- Rằm tháng 12 âm: 11/01/1971 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Chạp
- Mùng 1 tiếp theo: 27/01/1971 (Thứ tư)
Ngày 22/01 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 22/01/1966 — Thứ bảy, âm 02/01/1966, Tân Tỵ
- 22/01/1967 — Chủ nhật, âm 12/12/1966, Bính Tuất
- 22/01/1968 — Thứ hai, âm 23/12/1967, Tân Mão
- 22/01/1969 — Thứ tư, âm 05/12/1968, Đinh Dậu
- 22/01/1970 — Thứ năm, âm 15/12/1969, Nhâm Dần
- 22/01/1971 năm này — Thứ sáu, âm 26/12/1970, Đinh Mùi
- 22/01/1972 — Thứ bảy, âm 07/12/1971, Nhâm Tý
- 22/01/1973 — Thứ hai, âm 19/12/1972, Mậu Ngọ
- 22/01/1974 — Thứ ba, âm 30/12/1973, Quý Hợi
- 22/01/1975 — Thứ tư, âm 11/12/1974, Mậu Thìn
- 22/01/1976 — Thứ năm, âm 22/12/1975, Quý Dậu
Lịch tháng 1/1971
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.