22
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 22/9/1970
22
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Thành. Ký kết, thỏa thuận vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.
Xem ngày tốt xấu 22/09/1970
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày xấu32/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu26/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày xấu31/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/1970
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Lao, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thành. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chủy. Kỵ đào ao, tháo nước.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Thành, những việc phù hợp hơn gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Chủy, ngày này có thể dùng cho Việc khô ráo trong nhà.
- Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.
Nên tránh
- Theo trực Thành, nên hạn chế Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Chủy, ngày này không thuận cho Đào giếng, tháo nước, động thủy.
- Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Trực Thành — Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.. Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.. Chi tiết Trực Thành
Sao Chủy — Chủy Hỏa Hầu. Kỵ đào ao, tháo nước. Nên: Việc khô ráo trong nhà.. Tránh: Đào giếng, tháo nước, động thủy.. Chi tiết sao Chủy
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Phú Đăng Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Bạch Lộ — bắt đầu 08:32 ngày 08/09/1970, kết thúc 17:48 ngày 23/09/1970. Tiết Bạch Lộ
Kiêng Bành Tổ: Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn. · Bất viễn hành — không nên đi xa.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài); tránh Tây Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 8 âm: 01/09/1970 (Thứ ba) · Hub Mùng 1 tháng Tám
- Rằm tháng 8 âm: 15/09/1970 (Thứ ba) · Hub Rằm tháng Tám
- Mùng 1 tiếp theo: 30/09/1970 (Thứ tư)
Ngày 22/09 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 22/09/1965 — Thứ tư, âm 27/08/1965, Kỷ Mão
- 22/09/1966 — Thứ năm, âm 08/08/1966, Giáp Thân
- 22/09/1967 — Thứ sáu, âm 19/08/1967, Kỷ Sửu
- 22/09/1968 — Chủ nhật, âm 01/08/1968, Ất Mùi
- 22/09/1969 — Thứ hai, âm 11/08/1969, Canh Tý
- 22/09/1970 năm này — Thứ ba, âm 22/08/1970, Ất Tỵ
- 22/09/1971 — Thứ tư, âm 04/08/1971, Canh Tuất
- 22/09/1972 — Thứ sáu, âm 15/08/1972, Bính Thìn
- 22/09/1973 — Thứ bảy, âm 26/08/1973, Tân Dậu
- 22/09/1974 — Chủ nhật, âm 07/08/1974, Bính Dần
- 22/09/1975 — Thứ hai, âm 17/08/1975, Tân Mùi
Lịch tháng 9/1970
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.