7
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 7/2/1970
2
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Định. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
- Mùng 2 Tết
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Mùng 2 TếtTruyền thống / âm lịch · Xem trang sự kiện
Xem ngày tốt xấu 07/02/1970
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá tốt72/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày khá tốt69/100
Xem lý do
Ngày khá tốt cho lễ cưới hoặc ăn hỏi. Gia đình có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo phù hợp.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt71/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/1970
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Vị. Tốt tế tự, cầu phúc.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Vị, ngày này có thể dùng cho Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.
Nên tránh
- Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Vị, ngày này không thuận cho Phá hủy.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định
Sao Vị — Vị Thổ Trĩ. Tốt tế tự, cầu phúc. Nên: Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.. Tránh: Phá hủy.. Chi tiết sao Vị
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Lập Xuân — bắt đầu 12:38 ngày 04/02/1970, kết thúc 08:35 ngày 19/02/1970. Tiết Lập Xuân
Kiêng Bành Tổ: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 1 âm: 06/02/1970 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Giêng
- Rằm tháng 1 âm: 20/02/1970 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Giêng
- Mùng 1 tiếp theo: 08/03/1970 (Chủ nhật)
Ngày 07/02 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 07/02/1965 — Chủ nhật, âm 07/01/1965, Nhâm Thìn
- 07/02/1966 — Thứ hai, âm 18/01/1966, Đinh Dậu
- 07/02/1967 — Thứ ba, âm 28/12/1966, Nhâm Dần
- 07/02/1968 — Thứ tư, âm 10/01/1968, Đinh Mùi
- 07/02/1969 — Thứ sáu, âm 21/12/1968, Quý Sửu
- 07/02/1970 năm này — Thứ bảy, âm 02/01/1970, Mậu Ngọ
- 07/02/1971 — Chủ nhật, âm 12/01/1971, Quý Hợi
- 07/02/1972 — Thứ hai, âm 23/12/1971, Mậu Thìn
- 07/02/1973 — Thứ tư, âm 05/01/1973, Giáp Tuất
- 07/02/1974 — Thứ năm, âm 16/01/1974, Kỷ Mão
- 07/02/1975 — Thứ sáu, âm 27/12/1974, Giáp Thân
Lịch tháng 2/1970
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.