Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 20/11/1967

Giờ Việt Nam08:31:08Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 11 · 1967

20

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 10 · 1967

19

Ngày Mậu Tý

Tháng Tân Hợi · Năm Đinh Mùi

Ngày tốtMức tham khảo 95/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Đại An, trực Trừ. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Minh Đường) · Lục Diệu Đại An · Trực Trừ · Sao Tất · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm95/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Minh Đường
Lục DiệuĐại An
TrựcTrừ
Sao ngàyTất
Tiết khíLập Đông
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
  • Ngày Nhà giáo Việt Nam

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Nhà giáo Việt NamViệt Nam · Ngày kỷ niệm
  • Ngày Quốc tế Thiếu nhi (UNICEF — 20/11)Sự kiện quốc tế

Xem ngày tốt xấu 20/11/1967

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống95/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày tốt
    80/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    61/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    79/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 11/1967

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Minh Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Trừ. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tất. Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Trừ, những việc phù hợp hơn gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Theo sao Tất, ngày này có thể dùng cho Thu xếp, cầu tài.
  • Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh

  • Theo trực Trừ, nên hạn chế Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
  • Theo sao Tất, ngày này không thuận cho Kiện cáo.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Đại An Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An

Trực Trừ — Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.. Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.. Chi tiết Trực Trừ

Sao Tất Tất Nguyệt Ô. Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống. Nên: Thu xếp, cầu tài.. Tránh: Kiện cáo.. Chi tiết sao Tất

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Lôi Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Lập Đông — bắt đầu 09:27 ngày 08/11/1967, kết thúc 06:49 ngày 23/11/1967. Tiết Lập Đông

Kiêng Bành Tổ: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn. · Bất vấn bốc — theo quan niệm xưa, không nên dựa vào bói đoán để quyết định việc lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 20/11 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 20/11/1962Thứ ba, âm 24/10/1962, Nhâm Tuất
  • 20/11/1963Thứ tư, âm 05/10/1963, Đinh Mão
  • 20/11/1964Thứ sáu, âm 17/10/1964, Quý Dậu
  • 20/11/1965Thứ bảy, âm 28/10/1965, Mậu Dần
  • 20/11/1966Chủ nhật, âm 09/10/1966, Quý Mùi
  • 20/11/1967 năm nàyThứ hai, âm 19/10/1967, Mậu Tý
  • 20/11/1968Thứ tư, âm 01/10/1968, Giáp Ngọ
  • 20/11/1969Thứ năm, âm 11/10/1969, Kỷ Hợi
  • 20/11/1970Thứ sáu, âm 22/10/1970, Giáp Thìn
  • 20/11/1971Thứ bảy, âm 03/10/1971, Kỷ Dậu
  • 20/11/1972Thứ hai, âm 15/10/1972, Ất Mão

Lịch tháng 11/1967

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 10/1967

Lịch âm dương tháng 11 năm 1967

Tháng 12/1967
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 20/11/1967