Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 12/6/1967

Giờ Việt Nam09:33:42Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 6 · 1967

12

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 5 · 1967

5

Ngày Đinh Mùi

Tháng Bính Ngọ · Năm Đinh Mùi

Ngày tốtMức tham khảo 95/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Trừ. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Minh Đường) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Trừ · Sao Trương · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm95/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Minh Đường
Lục DiệuTiểu Cát
TrựcTrừ
Sao ngàyTrương
Tiết khíMang Chủng
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
  • Tết Đoan Ngọ

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

  • Tết Đoan NgọTruyền thống / âm lịch

Xem ngày tốt xấu 12/06/1967

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống95/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày tốt
    80/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    61/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    79/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 6/1967

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Minh Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Trừ. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Trương. Tốt cầu tài, khai trương.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Trừ, những việc phù hợp hơn gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Theo sao Trương, ngày này có thể dùng cho Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
  • Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh

  • Theo trực Trừ, nên hạn chế Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
  • Theo sao Trương, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tiểu Cát Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát

Trực Trừ — Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.. Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.. Chi tiết Trực Trừ

Sao Trương Trương Nguyệt Lộc. Tốt cầu tài, khai trương. Nên: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Trương

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Thiên Hà Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Mang Chủng — bắt đầu 16:17 ngày 06/06/1967, kết thúc 09:06 ngày 22/06/1967. Tiết Mang Chủng

Kiêng Bành Tổ: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống). · Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài); tránh Tây Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 12/06 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 12/06/1962Thứ ba, âm 11/05/1962, Tân Tỵ
  • 12/06/1963Thứ tư, âm 21/04 (nhuận)/1963, Bính Tuất
  • 12/06/1964Thứ sáu, âm 03/05/1964, Nhâm Thìn
  • 12/06/1965Thứ bảy, âm 13/05/1965, Đinh Dậu
  • 12/06/1966Chủ nhật, âm 24/04/1966, Nhâm Dần
  • 12/06/1967 năm nàyThứ hai, âm 05/05/1967, Đinh Mùi
  • 12/06/1968Thứ tư, âm 17/05/1968, Quý Sửu
  • 12/06/1969Thứ năm, âm 28/04/1969, Mậu Ngọ
  • 12/06/1970Thứ sáu, âm 09/05/1970, Quý Hợi
  • 12/06/1971Thứ bảy, âm 20/05/1971, Mậu Thìn
  • 12/06/1972Thứ hai, âm 02/05/1972, Giáp Tuất

Lịch tháng 6/1967

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 5/1967

Lịch âm dương tháng 6 năm 1967

Tháng 7/1967
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 12/06/1967