Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 1/5/1967

Giờ Việt Nam06:33:52Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 5 · 1967

1

Thứ hai

Nghỉ lễ / không tính ngày công

Âm lịchTháng 3 · 1967

22

Ngày Ất Sửu

Tháng Giáp Thìn · Năm Đinh Mùi

Ngày xấuMức tham khảo 25/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Thu. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.

Hắc đạo (Huyền Vũ) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Thu · Sao Nguy · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm25/100Ngày xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Huyền Vũ
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcThu
Sao ngàyNguy
Tiết khíCốc Vũ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
  • Ngày Quốc tế Lao động

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Quốc tế Lao độngQuốc tế · Ngày lễ

Xem ngày tốt xấu 01/05/1967

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống25/100

Ngày xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    32/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    13/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    18/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    31/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 5/1967

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Huyền Vũ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thu. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nguy. Ngày nguy — tránh việc lớn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Thu, những việc phù hợp hơn gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
  • Theo sao Nguy, ngày này có thể dùng cho Giữ gìn, cầu an.
  • Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.

Nên tránh

  • Theo trực Thu, nên hạn chế Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
  • Theo sao Nguy, ngày này không thuận cho Xuất hành, động thổ, hôn nhân.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Thu — Nên: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.. Tránh: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.. Chi tiết Trực Thu

Sao Nguy Nguy Nguyệt Yến. Ngày nguy — tránh việc lớn. Nên: Giữ gìn, cầu an.. Tránh: Xuất hành, động thổ, hôn nhân.. Chi tiết sao Nguy

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Hải Trung Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?

Tiết Cốc Vũ — bắt đầu 01:37 ngày 21/04/1967, kết thúc 11:56 ngày 06/05/1967. Tiết Cốc Vũ

Kiêng Bành Tổ: Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn. · Bất quan đái — theo quan niệm xưa, không thuận cho nghi lễ nhận chức lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 01/05 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 01/05/1962Thứ ba, âm 27/03/1962, Kỷ Hợi
  • 01/05/1963Thứ tư, âm 08/04/1963, Giáp Thìn
  • 01/05/1964Thứ sáu, âm 20/03/1964, Canh Tuất
  • 01/05/1965Thứ bảy, âm 01/04/1965, Ất Mão
  • 01/05/1966Chủ nhật, âm 11/03 (nhuận)/1966, Canh Thân
  • 01/05/1967 năm nàyThứ hai, âm 22/03/1967, Ất Sửu
  • 01/05/1968Thứ tư, âm 05/04/1968, Tân Mùi
  • 01/05/1969Thứ năm, âm 15/03/1969, Bính Tý
  • 01/05/1970Thứ sáu, âm 26/03/1970, Tân Tỵ
  • 01/05/1971Thứ bảy, âm 07/04/1971, Bính Tuất
  • 01/05/1972Thứ hai, âm 18/03/1972, Nhâm Thìn

Lịch tháng 5/1967

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 4/1967

Lịch âm dương tháng 5 năm 1967

Tháng 6/1967
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 01/05/1967