Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 4/2/1967

Giờ Việt Nam05:38:33Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 2 · 1967

4

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 12 · 1966

25

Ngày Kỷ Hợi

Tháng Tân Sửu · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtMức tham khảo 85/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Đại An, trực Khai. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Đại An · Trực Khai · Sao Nữ · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm85/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Tư Mệnh
Lục DiệuĐại An
TrựcKhai
Sao ngàyNữ
Tiết khíĐại Hàn
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 04/02/1967

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống85/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá tốt
    72/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    53/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    71/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/1967

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nữ. Trung bình — việc nhỏ ổn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Nữ, ngày này có thể dùng cho Việc nhà, may mặc.
  • Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh

  • Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Nữ, ngày này không thuận cho Khởi sự quá lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Đại An Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An

Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai

Sao Nữ Nữ Thổ Bức. Trung bình — việc nhỏ ổn. Nên: Việc nhà, may mặc.. Tránh: Khởi sự quá lớn.. Chi tiết sao Nữ

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Bình Địa Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?

Tiết Đại Hàn — bắt đầu 00:51 ngày 21/01/1967, kết thúc 19:09 ngày 04/02/1967. Tiết Đại Hàn

Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 04/02 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 04/02/1962Chủ nhật, âm 30/12/1961, Quý Dậu
  • 04/02/1963Thứ hai, âm 11/01/1963, Mậu Dần
  • 04/02/1964Thứ ba, âm 21/12/1963, Quý Mùi
  • 04/02/1965Thứ năm, âm 04/01/1965, Kỷ Sửu
  • 04/02/1966Thứ sáu, âm 15/01/1966, Giáp Ngọ
  • 04/02/1967 năm nàyThứ bảy, âm 25/12/1966, Kỷ Hợi
  • 04/02/1968Chủ nhật, âm 07/01/1968, Giáp Thìn
  • 04/02/1969Thứ ba, âm 18/12/1968, Canh Tuất
  • 04/02/1970Thứ tư, âm 28/12/1969, Ất Mão
  • 04/02/1971Thứ năm, âm 09/01/1971, Canh Thân
  • 04/02/1972Thứ sáu, âm 20/12/1971, Ất Sửu

Lịch tháng 2/1967

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 1/1967

Lịch âm dương tháng 2 năm 1967

Tháng 3/1967
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 04/02/1967