Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 4/4/1964

Giờ Việt Nam09:18:00Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 4 · 1964

4

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 2 · 1964

22

Ngày Quý Mùi

Tháng Đinh Mão · Năm Giáp Thìn

Ngày khá tốtMức tham khảo 65/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Định. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Định · Sao Nữ · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm65/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Kim Quỹ
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcĐịnh
Sao ngàyNữ
Tiết khíXuân Phân
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 04/04/1964

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống65/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    56/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    53/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    55/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 4/1964

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nữ. Trung bình — việc nhỏ ổn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Nữ, ngày này có thể dùng cho Việc nhà, may mặc.

Nên tránh

  • Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Nữ, ngày này không thuận cho Khởi sự quá lớn.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định

Sao Nữ Nữ Thổ Bức. Trung bình — việc nhỏ ổn. Nên: Việc nhà, may mặc.. Tránh: Khởi sự quá lớn.. Chi tiết sao Nữ

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?

Tiết Xuân Phân — bắt đầu 20:52 ngày 20/03/1964, kết thúc 00:57 ngày 05/04/1964. Tiết Xuân Phân

Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài); tránh Tây Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 04/04 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 04/04/1959Thứ bảy, âm 27/02/1959, Bính Thìn
  • 04/04/1960Thứ hai, âm 09/03/1960, Nhâm Tuất
  • 04/04/1961Thứ ba, âm 19/02/1961, Đinh Mão
  • 04/04/1962Thứ tư, âm 30/02/1962, Nhâm Thân
  • 04/04/1963Thứ năm, âm 11/03/1963, Đinh Sửu
  • 04/04/1964 năm nàyThứ bảy, âm 22/02/1964, Quý Mùi
  • 04/04/1965Chủ nhật, âm 03/03/1965, Mậu Tý
  • 04/04/1966Thứ hai, âm 14/03/1966, Quý Tỵ
  • 04/04/1967Thứ ba, âm 25/02/1967, Mậu Tuất
  • 04/04/1968Thứ năm, âm 07/03/1968, Giáp Thìn
  • 04/04/1969Thứ sáu, âm 18/02/1969, Kỷ Dậu

Lịch tháng 4/1964

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 3/1964

Lịch âm dương tháng 4 năm 1964

Tháng 5/1964
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 04/04/1964