17
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 17/2/1961
3
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Bình. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
- Mùng 3 Tết
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Mùng 3 TếtTruyền thống / âm lịch · Xem trang sự kiện
Xem ngày tốt xấu 17/02/1961
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình64/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình63/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/1961
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Lâu. Tốt cưới hỏi, hội họp.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Lâu, ngày này có thể dùng cho Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh
- Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Lâu, ngày này không thuận cho An táng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình
Sao Lâu — Lâu Kim Cẩu. Tốt cưới hỏi, hội họp. Nên: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.. Tránh: An táng.. Chi tiết sao Lâu
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?
Tiết Lập Xuân — bắt đầu 08:12 ngày 04/02/1961, kết thúc 04:10 ngày 19/02/1961. Tiết Lập Xuân
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất viễn hành — không nên đi xa.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài); tránh Tây Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 1 âm: 15/02/1961 (Thứ tư) · Hub Mùng 1 tháng Giêng
- Rằm tháng 1 âm: 01/03/1961 (Thứ tư) · Hub Rằm tháng Giêng
- Mùng 1 tiếp theo: 17/03/1961 (Thứ sáu)
Ngày 17/02 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 17/02/1956 — Thứ sáu, âm 06/01/1956, Giáp Dần
- 17/02/1957 — Chủ nhật, âm 18/01/1957, Canh Thân
- 17/02/1958 — Thứ hai, âm 29/12/1957, Ất Sửu
- 17/02/1959 — Thứ ba, âm 10/01/1959, Canh Ngọ
- 17/02/1960 — Thứ tư, âm 21/01/1960, Ất Hợi
- 17/02/1961 năm này — Thứ sáu, âm 03/01/1961, Tân Tỵ
- 17/02/1962 — Thứ bảy, âm 13/01/1962, Bính Tuất
- 17/02/1963 — Chủ nhật, âm 24/01/1963, Tân Mão
- 17/02/1964 — Thứ hai, âm 05/01/1964, Bính Thân
- 17/02/1965 — Thứ tư, âm 17/01/1965, Nhâm Dần
- 17/02/1966 — Thứ năm, âm 28/01/1966, Đinh Mùi
Lịch tháng 2/1961
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.