Lịch vạn niên · Lịch năm
Lịch vạn niên 2056 — Bính Tý (năm con Chuột)
Lịch âm dương cả năm 2056 theo giờ Việt Nam: 12 tháng, Tết, ngày nghỉ, mùng 1/rằm và 24 tiết khí. Can chi năm: Bính Tý · Tết: Thứ ba, 15/02/2056 · Không có tháng nhuận Âm · Năm Dương lịch nhuận · Lịch vạn niên là gì?
Năm 2056 có gì?
Ngày làm việc = thứ Hai đến thứ Sáu, đã trừ các ngày lễ cơ bản có trong hệ thống (1/1, Tết, Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4, 1/5, 2/9). Chưa gồm nghỉ bù đặc biệt nếu chưa có thông báo chính thức.
12 tháng năm 2056
Lịch vạn niên tháng 1/2056
Mở lưới thángTháng 2Lịch vạn niên tháng 2/2056
Mở lưới thángTháng 3Lịch vạn niên tháng 3/2056
Mở lưới thángTháng 4Lịch vạn niên tháng 4/2056
Mở lưới thángTháng 5Lịch vạn niên tháng 5/2056
Mở lưới thángTháng 6Lịch vạn niên tháng 6/2056
Mở lưới thángTháng 7Lịch vạn niên tháng 7/2056
Mở lưới thángTháng 8Lịch vạn niên tháng 8/2056
Mở lưới thángTháng 9Lịch vạn niên tháng 9/2056
Mở lưới thángTháng 10Lịch vạn niên tháng 10/2056
Mở lưới thángTháng 11Lịch vạn niên tháng 11/2056
Mở lưới thángTháng 12Lịch vạn niên tháng 12/2056
Mở lưới thángTết Nguyên Đán 2056
Thứ ba, 15/02/2056 · Âm 01/01/2056
Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2056
Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2056.
- 01/01/2056 — Tết Dương lịch
- 15/02/2056 — Tết Nguyên Đán
- 16/02/2056 — Mùng 2 Tết
- 17/02/2056 — Mùng 3 Tết
- 18/02/2056 — Mùng 4 Tết
- 19/02/2056 — Mùng 5 Tết
- 24/04/2056 — Giỗ Tổ Hùng Vương
- 30/04/2056 — Ngày Giải phóng miền Nam
- 01/05/2056 — Ngày Quốc tế Lao động
- 02/09/2056 — Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 và Rằm trong năm 2056
Bảng đối chiếu nhanh: tháng Âm → ngày Dương của Mùng 1 và Rằm.
| Tháng Âm | Mùng 1 Dương lịch | Ngày Rằm Dương lịch |
|---|---|---|
| Tháng 1 | 15/02/2056 | 29/02/2056 |
| Tháng 2 | 16/03/2056 | 30/03/2056 |
| Tháng 3 | 15/04/2056 | 29/04/2056 |
| Tháng 4 | 14/05/2056 | 28/05/2056 |
| Tháng 5 | 13/06/2056 | 27/06/2056 |
| Tháng 6 | 13/07/2056 | 27/07/2056 |
| Tháng 7 | 11/08/2056 | 25/08/2056 |
| Tháng 8 | 10/09/2056 | 24/09/2056 |
| Tháng 9 | 09/10/2056 | 23/10/2056 |
| Tháng 10 | 07/11/2056 | 21/11/2056 |
| Tháng 11 | 07/12/2056 | 01/01/2056 |
| Tháng 12 | 17/01/2056 | 31/01/2056 |
Sự kiện lớn trong năm 2056
24 tiết khí năm 2056
Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). 24 tiết khí là gì? · Cách tính tiết khí
- Tiểu Hàn — bắt đầu lúc 22:00 ngày 05/01/2056
- Đại Hàn — bắt đầu lúc 15:22 ngày 20/01/2056
- Lập Xuân — bắt đầu lúc 09:35 ngày 04/02/2056
- Vũ Thủy — bắt đầu lúc 05:21 ngày 19/02/2056
- Kinh Trập — bắt đầu lúc 03:20 ngày 05/03/2056
- Xuân Phân — bắt đầu lúc 04:02 ngày 20/03/2056
- Thanh Minh — bắt đầu lúc 07:47 ngày 04/04/2056
- Cốc Vũ — bắt đầu lúc 14:42 ngày 19/04/2056
- Lập Hạ — bắt đầu lúc 00:42 ngày 05/05/2056
- Tiểu Mãn — bắt đầu lúc 13:29 ngày 20/05/2056
- Mang Chủng — bắt đầu lúc 04:33 ngày 05/06/2056
- Hạ Chí — bắt đầu lúc 21:13 ngày 20/06/2056
- Tiểu Thử — bắt đầu lúc 14:41 ngày 06/07/2056
- Đại Thử — bắt đầu lúc 08:05 ngày 22/07/2056
- Lập Thu — bắt đầu lúc 00:34 ngày 07/08/2056
- Xử Thử — bắt đầu lúc 15:21 ngày 22/08/2056
- Bạch Lộ — bắt đầu lúc 03:45 ngày 07/09/2056
- Thu Phân — bắt đầu lúc 13:19 ngày 22/09/2056
- Hàn Lộ — bắt đầu lúc 19:46 ngày 07/10/2056
- Sương Giáng — bắt đầu lúc 23:04 ngày 22/10/2056
- Lập Đông — bắt đầu lúc 23:20 ngày 06/11/2056
- Tiểu Tuyết — bắt đầu lúc 20:58 ngày 21/11/2056
- Đại Tuyết — bắt đầu lúc 16:29 ngày 06/12/2056
- Đông Chí — bắt đầu lúc 10:31 ngày 21/12/2056
Hiểu lịch năm 2056
Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.
Ngày văn hóa và ghi chú khác
- 08/02/2056 — Ông Táo về trời
- 14/02/2056 — Valentine
- 27/02/2056 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- 29/02/2056 — Rằm tháng Giêng
- 08/03/2056 — Quốc tế Phụ nữ
- 26/03/2056 — Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- 01/04/2056 — Cá tháng Tư
- 07/05/2056 — Chiến thắng Điện Biên Phủ
- 19/05/2056 — Sinh nhật Bác Hồ
- 28/05/2056 — Lễ Phật Đản
- 01/06/2056 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi
- 17/06/2056 — Tết Đoan Ngọ
- 27/07/2056 — Thương binh liệt sĩ
- 19/08/2056 — Cách mạng tháng Tám
- 25/08/2056 — Vu Lan báo hiếu
- 24/09/2056 — Tết Trung Thu
- 17/10/2056 — Tết Trùng Cửu
- 20/10/2056 — Ngày Phụ nữ Việt Nam
- 31/10/2056 — Halloween
- 20/11/2056 — Ngày Nhà giáo Việt Nam
- 25/12/2056 — Giáng sinh
- 31/12/2056 — Giao thừa Dương lịch
Câu hỏi về năm 2056
Lịch vạn niên 2056 xem ở đâu?
Trang này chính là lịch vạn niên năm 2056: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.
Năm 2056 là năm con gì?
Năm 2056 là năm Bính Tý — năm con Chuột.
Năm 2056 có bao nhiêu ngày?
Năm 2056 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.
Năm Âm lịch 2056 có tháng nhuận không?
Không. Năm Âm lịch 2056 không có tháng nhuận.
Năm 2056 có bao nhiêu ngày làm việc?
Ước khoảng 254 ngày làm việc. Ngày làm việc = thứ Hai đến thứ Sáu, đã trừ các ngày lễ cơ bản có trong hệ thống (1/1, Tết, Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4, 1/5, 2/9). Chưa gồm nghỉ bù đặc biệt nếu chưa có thông báo chính thức.
Tết 2056 là ngày nào?
Tết Nguyên Đán 2056 rơi vào Thứ ba, ngày 15/02/2056 (âm 01/01/2056).
Lịch âm 2056 khác lịch vạn niên 2056 thế nào?
Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.