Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2056

Năm 2056 là năm con gì?

Năm 2056 — can chi Bính Tý, con Chuột, mệnh Giản Hạ Thủy (hành Thủy). 366 ngày (năm nhuận Dương lịch) · không có tháng nhuận Âm · Tết: 15/02/2056. Sinh năm 2056 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2056

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 1312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 229168Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 4301910Mùng 1 · Rằm2
Tháng 531228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 7312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 831238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930209Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1031229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 12312110Mùng 1 · Rằm2

Năm 2056 có bao nhiêu ngày?

Số ngày366
Ngày làm việc252
Cuối tuần106
Thứ Bảy53
Chủ Nhật53
Tuần ISO52
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)182
Năm nhuận Dương lịch
Tháng nhuận Âm lịchKhông có

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2056

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămBính Tý
Con giápChuột
Nạp âm (mệnh)Giản Hạ Thủy · Thủy
Số ngày dương366
Ngày làm việc252
Ngày Hoàng đạo182
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán15/02/2056
Tháng nhuận âmKhông có

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2056: Bính Tý, con Chuột, mệnh Giản Hạ Thủy. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2056: 15/02/2056. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2056

Thứ ba, 15/02/2056 · Âm 01/01/2056

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2056

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2056.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Bính Tý (2056)

Đúng 12 tháng âm của năm Bính Tý (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2057. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng15/02/205629/02/2056
Tháng 216/03/205630/03/2056
Tháng 315/04/205629/04/2056
Tháng 414/05/205628/05/2056
Tháng 513/06/205627/06/2056
Tháng 613/07/205627/07/2056
Tháng 711/08/205625/08/2056
Tháng 810/09/205624/09/2056
Tháng 909/10/205623/10/2056
Tháng 1007/11/205621/11/2056
Tháng 1107/12/205621/12/2056
Tháng Chạp05/01/205719/01/2057

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2056

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2056, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
RằmTháng 11 Ất Hợi01/01/2056
Mùng 1Tháng Chạp Ất Hợi17/01/2056
RằmTháng Chạp Ất Hợi31/01/2056
Mùng 1Tháng Giêng Bính Tý15/02/2056
RằmTháng Giêng Bính Tý29/02/2056
Mùng 1Tháng 2 Bính Tý16/03/2056
RằmTháng 2 Bính Tý30/03/2056
Mùng 1Tháng 3 Bính Tý15/04/2056
RằmTháng 3 Bính Tý29/04/2056
Mùng 1Tháng 4 Bính Tý14/05/2056
RằmTháng 4 Bính Tý28/05/2056
Mùng 1Tháng 5 Bính Tý13/06/2056
RằmTháng 5 Bính Tý27/06/2056
Mùng 1Tháng 6 Bính Tý13/07/2056
RằmTháng 6 Bính Tý27/07/2056
Mùng 1Tháng 7 Bính Tý11/08/2056
RằmTháng 7 Bính Tý25/08/2056
Mùng 1Tháng 8 Bính Tý10/09/2056
RằmTháng 8 Bính Tý24/09/2056
Mùng 1Tháng 9 Bính Tý09/10/2056
RằmTháng 9 Bính Tý23/10/2056
Mùng 1Tháng 10 Bính Tý07/11/2056
RằmTháng 10 Bính Tý21/11/2056
Mùng 1Tháng 11 Bính Tý07/12/2056
RằmTháng 11 Bính Tý21/12/2056

Sự kiện trong năm 2056

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2056 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ bảy, 01/01/2056
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamChủ nhật, 09/01/2056
Ngày thành lập ĐảngThứ năm, 03/02/2056
Ông Táo về trờiThứ ba, 08/02/2056
ValentineThứ hai, 14/02/2056
Tết Nguyên ĐánThứ ba, 15/02/2056
Ngày vía Thần TàiThứ năm, 24/02/2056
Rằm tháng GiêngThứ ba, 29/02/2056
Quốc tế Phụ nữThứ tư, 08/03/2056
Tiết Thanh minhThứ tư, 05/04/2056 · mốc tham khảo
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ sáu, 14/04/2056 · mốc tham khảo
Tết Hàn thựcThứ hai, 17/04/2056
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ hai, 24/04/2056
Ngày Giải phóng miền NamChủ nhật, 30/04/2056
Ngày Quốc tế Lao độngThứ hai, 01/05/2056
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủChủ nhật, 07/05/2056
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ sáu, 19/05/2056
Lễ Phật ĐảnChủ nhật, 28/05/2056
Nghỉ hè học sinhThứ tư, 31/05/2056
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ năm, 01/06/2056
Tết Đoan NgọThứ bảy, 17/06/2056
Thi tốt nghiệp THPTThứ hai, 26/06/2056
Ngày Gia đình Việt NamThứ tư, 28/06/2056
Ngày Thương binh liệt sĩThứ năm, 27/07/2056
Lễ Thất TịchThứ năm, 17/08/2056
Vu Lan báo hiếuThứ sáu, 25/08/2056
Quốc khánh Việt NamThứ bảy, 02/09/2056
Khai giảng năm học mớiThứ ba, 05/09/2056
Tết KatêChủ nhật, 10/09/2056 · mốc tham khảo
Tết Trung ThuChủ nhật, 24/09/2056
Tết Trùng CửuThứ ba, 17/10/2056
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ sáu, 20/10/2056
HalloweenThứ ba, 31/10/2056
Tết Trùng ThậpThứ năm, 16/11/2056
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ hai, 20/11/2056
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ ba, 21/11/2056
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ sáu, 22/12/2056
Giáng sinhThứ hai, 25/12/2056

24 tiết khí năm 2056

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn22:00 ngày 05/01/2056
Đại Hàn15:22 ngày 20/01/2056
Lập Xuân09:35 ngày 04/02/2056
Vũ Thủy05:21 ngày 19/02/2056
Kinh Trập03:20 ngày 05/03/2056
Xuân Phân04:02 ngày 20/03/2056
Thanh Minh07:47 ngày 04/04/2056
Cốc Vũ14:42 ngày 19/04/2056
Lập Hạ00:42 ngày 05/05/2056
Tiểu Mãn13:29 ngày 20/05/2056
Mang Chủng04:33 ngày 05/06/2056
Hạ Chí21:13 ngày 20/06/2056
Tiểu Thử14:41 ngày 06/07/2056
Đại Thử08:05 ngày 22/07/2056
Lập Thu00:34 ngày 07/08/2056
Xử Thử15:21 ngày 22/08/2056
Bạch Lộ03:45 ngày 07/09/2056
Thu Phân13:19 ngày 22/09/2056
Hàn Lộ19:46 ngày 07/10/2056
Sương Giáng23:04 ngày 22/10/2056
Lập Đông23:20 ngày 06/11/2056
Tiểu Tuyết20:58 ngày 21/11/2056
Đại Tuyết16:29 ngày 06/12/2056
Đông Chí10:31 ngày 21/12/2056

Hiểu lịch năm 2056

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2056

Lịch vạn niên 2056 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2056: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2056 là năm con gì?

Năm 2056 là năm Bính Tý — năm con Chuột.

Năm 2056 có bao nhiêu ngày?

Năm 2056 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.

Năm Âm lịch 2056 có tháng nhuận không?

Không. Năm Âm lịch 2056 không có tháng nhuận.

Năm 2056 mệnh gì?

Nạp âm năm 2056 là Giản Hạ Thủy (hành Thủy). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2056 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2056 (/tuoi/2056) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2056 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 252 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2056 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2056 rơi vào Thứ ba, ngày 15/02/2056 (âm 01/01/2056).

Lịch âm 2056 khác lịch vạn niên 2056 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.