Can chi · #2/60
Năm Ất Sửu
Thiên can Ất · địa chi Sửu · tuổi Trâu · mệnh Hải Trung Kim.
Can chi Ất Sửu
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Can chi | Ất Sửu |
|---|---|
| Thiên can | Ất |
| Địa chi | Sửu |
| Thứ tự Hoa giáp | 2/60 |
| Con giáp | Trâu |
| Nạp âm (mệnh năm ví dụ) | Hải Trung Kim |
| Số năm (1900–2100) | 3 |
| Năm gần nhất ≤ hiện tại | 1925 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn tra năm sinh / tuổiCác năm Ất Sửu cách nhau 60 năm. Mở “Sinh năm …” để xem tuổi và mệnh, rồi đối chiếu trang ngày theo tuổi.
- Nếu bạn chọn ngày cưới hỏi / khai trươngCan chi năm là một lớp tham khảo tuổi — vẫn phải xem điểm theo việc và giờ Hoàng đạo trên trang ngày / công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn chỉ xem lịchCan chi ngày trên trang ngày (khác can chi năm Ất Sửu). Dùng trang này khi cần danh sách năm cùng Hoa giáp.
Ví dụ thực tế
- Tìm năm cùng can chi
Trong 1900–2100: 1925, 1985, 2045.
- Đối chiếu tuổi khi chọn ngày
Nhập năm sinh trên trang cá nhân, rồi mở “Xem ngày tốt theo việc” để xếp hạng theo tuổi.
- Xem hợp tuổi hai năm
Dùng công cụ hợp tuổi nếu cần so hai năm sinh (vd. cưới hỏi).
Hay bị nhầm với
Nghe gần giống nhau — nên mở từng trang để xem rõ.
Xem thêm
Các năm Ất Sửu
Cách nhau 60 năm trong khoảng 1900–2100.
Câu hỏi thường gặp
Ất Sửu là năm nào?
Các năm cùng can chi Ất Sửu (cách 60 năm): 1925, 1985, 2045.
Can chi Ất Sửu thuộc con gì?
Địa chi Sửu — tuổi Trâu.