11
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 11/12/2053
2
Đây là ngày Hoàng đạo, có Lục Diệu Lưu Niên và trực Chấp. Khai trương, mở hàng là việc thuận nhất trong các mục đã xem; việc quan trọng vẫn nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 11/12/2053
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.
Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngCó thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.Có thể cân nhắc 64/100
- Cưới hỏiNgày không quá xấu nhưng cũng chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định, nên chọn giờ thuận.Có thể cân nhắc 53/100
- Động thổ, xây sửa nhàPhù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.Có thể cân nhắc 58/100
- Cầu tài, thu tiềnCó thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.Có thể cân nhắc 63/100
- Xuất hànhViệc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.Có thể cân nhắc 50/100
- Ký kết, thỏa thuậnCó thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.Có thể cân nhắc 58/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày
- Theo trực Chấp, những việc phù hợp hơn gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Đẩu, ngày này có thể dùng cho Nhận chức, cầu danh, khai trương.
- Theo trực Chấp, nên hạn chế Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Đẩu, ngày này không thuận cho Kiện cáo vô cớ.
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo
Phần lớn cách xem đang cho kết quả thuận. Bạn vẫn nên đọc đúng mục công việc mình quan tâm vì một ngày tốt chung chưa chắc hợp với mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bảo Quang, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm thuận khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Chấp. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Đẩu. Tốt quan lộc, thăng tiến.
Cách hiểu nhanh
Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Đẩu Mộc Giải. Tốt quan lộc, thăng tiến.
Nên: Nhận chức, cầu danh, khai trương.
Tránh: Kiện cáo vô cớ.
Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim).
Tiết Đại Tuyết
Bắt đầu lúc 23:00 ngày 06/12/2053
Kết thúc lúc 17:02 ngày 21/12/2053
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tìm hiểu 24 tiết khí
Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất viễn hành — không nên đi xa.
Nên đi hướng Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài). Tránh hướng Tây Nam.
Mốc gần ngày này
- Mùng 1 tháng 11 Âm: 10/12/2053 (Thứ tư)
- Rằm tháng 11 Âm: 24/12/2053 (Thứ tư)
- Lịch tháng 12/2053 · Lịch năm 2053
Xem lịch tháng 12/2053 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 12/2053 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.