21
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 21/7/2034
6
Đây là ngày Hoàng đạo, có Lục Diệu Không Vong và trực Nguy. Xuất hành vẫn là việc thuận hơn; động thổ, xây sửa nhà không nên được ưu tiên.
Xem ngày tốt xấu 21/07/2034
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.
Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngKhông phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.Không nên ưu tiên 32/100
- Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.Không nên ưu tiên 29/100
- Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.Không nên ưu tiên 26/100
- Cầu tài, thu tiềnKhông thuận cho việc cầu tài hoặc giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.Không nên ưu tiên 31/100
- Xuất hànhViệc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.Có thể cân nhắc 50/100
- Ký kết, thỏa thuậnKhông thuận để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chuyển sang ngày phù hợp hơn.Không nên ưu tiên 42/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày
- Theo trực Nguy, những việc phù hợp hơn gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Theo sao Ngưu, ngày này có thể dùng cho Việc nông nhẹ.
- Theo trực Nguy, nên hạn chế Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
- Theo sao Ngưu, ngày này không thuận cho Động thổ, cưới hỏi.
- Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo
Nhiều cách xem đang cho kết quả chưa thuận, nhưng không có nghĩa mọi hoạt động trong ngày đều phải dừng. Hãy chú ý nhất đến công việc có mức phù hợp thấp.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Ngọc Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm thuận khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Nguy. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.
Cách hiểu nhanh
Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
Ngưu Kim Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.
Nên: Việc nông nhẹ.
Tránh: Động thổ, cưới hỏi.
Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ).
Tiết Tiểu Thử
Bắt đầu lúc 07:07 ngày 07/07/2034
Kết thúc lúc 00:31 ngày 23/07/2034
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tìm hiểu 24 tiết khí
Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.
Mốc gần ngày này
- Mùng 1 tháng 6 Âm: 16/07/2034 (Chủ nhật)
- Rằm tháng 6 Âm: 30/07/2034 (Chủ nhật)
- Lịch tháng 7/2034 · Lịch năm 2034
Xem lịch tháng 7/2034 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 7/2034 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.